THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
398.9951 YIN
歇后语100 汉英对照 =
: 100 Chinese two-part allegorical sayings
尹斌庸
华语教学,
1999
ISBN: 9787800527104
北京 :
200p. ; 19 cm.
中文
Thành ngữ
Thành ngữ Trung Quốc.
Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
53761
DDC
398.9951
Tác giả CN
尹斌庸
Nhan đề
歇后语100 : 汉英对照 = 100 Chinese two-part allegorical sayings / 尹斌庸 编著 ; 佳岑 翻译 ; 歐陽毅 绘圖
Thông tin xuất bản
北京 : 华语教学, 1999
Mô tả vật lý
200p. ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Thành ngữ-
Trung Quốc
Từ khóa tự do
Thành ngữ
Từ khóa tự do
Thành ngữ Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100319
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
53761
002
1
004
DCAA6E68-56FA-4A9C-8AD5-E8DE36BA6B89
005
202111180933
008
211118s1999 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787800527104
035
[ ]
|a
1456387838
039
[ ]
|a
20241202141317
|b
idtocn
|c
20211118093226
|d
maipt
|y
20181112091834
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
398.9951
|b
YIN
100
[0 ]
|a
尹斌庸
245
[ ]
|a
歇后语100 : 汉英对照 =
|b
100 Chinese two-part allegorical sayings /
|c
尹斌庸 编著 ; 佳岑 翻译 ; 歐陽毅 绘圖
260
[ ]
|a
北京 :
|b
华语教学,
|c
1999
300
[ ]
|a
200p. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Thành ngữ
|x
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Thành ngữ
653
[0 ]
|a
Thành ngữ Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Trung Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100319
890
[ ]
|a
1
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100319
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100319
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng