| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 53788 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | BBF63798-16D3-4A8C-9298-0E8DDB5AFD4C |
|---|
| 005 | 202201071536 |
|---|
| 008 | 220107s2008 vm chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456393417 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241203152227 |b idtocn |c 20220107153614 |d maipt |y 20181126095908 |z maipt |
|---|
| 041 | [0 ] |a chi |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a ch |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.1 |b TRG |
|---|
| 100 | [0 ] |a Trương, Văn Giới |
|---|
| 245 | [ ] |a Giáo trình thư tín thương mại Hoa - Việt / |c Trương Văn Giới, Giáp Văn Cường, Phạm Thanh Hằng biên dịch. |
|---|
| 300 | [ ] |a 437 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 520 | [ ] |a Bài luyện viết thư tín thương mại Hoa - Việt gồm: Các loại thư tín thương mại thông dụng, những loại thư dùng trong giao dịch quốc tế; Lời chào mừng; Các văn bản quảng cáo sản phẩm, những thư tín nghiệp vụ ngoại thương |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Thư tín thương mại |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Trung Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thư tín |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thương mại |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100338 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 14 |c 0 |d 0 |
|---|