TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Hán hiện đại =

Từ điển Việt - Hán hiện đại = : Từ điển Việt - Hán hiện đại

 外语敎学与硏究出版社, 1998 ISBN: 7560007449
 北京 : 1011p. ; 19cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53797
DDC 495.13
Tác giả CN 雷航
Nhan đề Từ điển Việt - Hán hiện đại = Từ điển Việt - Hán hiện đại / 雷航,..
Thông tin xuất bản 北京 : 外语敎学与硏究出版社, 1998
Mô tả vật lý 1011p. ; 19cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Trung hiện đại
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100325
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153797
0021
004FC9533B4-9359-4D34-91DE-ABB54BF15081
005202201201521
008220120s1998 vm chi
0091 0
020[ ] |a 7560007449
035[ ] |a 1456397667
039[ ] |a 20241203082727 |b idtocn |c 20220120152030 |d maipt |y 20181126151921 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b LEI
100[0 ] |a 雷航
245[1 0] |a Từ điển Việt - Hán hiện đại = |b Từ điển Việt - Hán hiện đại / |c 雷航,..
260[ ] |a 北京 : |b 外语敎学与硏究出版社, |c 1998
300[ ] |a 1011p. ; |c 19cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tiếng Trung hiện đại
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100325
890[ ] |a 1 |b 30 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100325 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100325
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng