THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
649.122 TRA
베이비 위스퍼. .
: Secrets of the baby Whisperer for Toddlers .
트레이시 호그.
세종서적 ,
2002.
ISBN: 8984071064
서울 :
392 p. ; 23 cm +
kor
Trẻ em
Chăm sóc trẻ em.
Giáo dục trẻ em.
Nuôi trẻ.
Giáo dục.
Trẻ em.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
538
DDC
649.122
Tác giả CN
트레이시 호그.
Nhan đề
베이비 위스퍼. :. Secrets of the baby Whisperer for Toddlers /. / 2, 토들러 편 = / : 트레이시 호그 ; 멜린다 블로우 [공]지음 ; 노혜숙 옮김.
Thông tin xuất bản
서울 :세종서적 ,2002.
Mô tả vật lý
392 p. ;23 cm +
Phụ chú
Blau, Melinda.
Phụ chú
Hogg, Tracy.
Phụ chú
관제 : 행복한 엄마들의 아기 존중 육아법.
Phụ chú
권말부록으로 당신의 소중한 아기에게 들려주는 특별 선물2 수록.
Phụ chú
원표제: Secrets of the baby whisperer for toddlers.
Thuật ngữ chủ đề
Trẻ em-
Giáo dục-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Trẻ em-
Chăm sóc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chăm sóc trẻ em.
Từ khóa tự do
Giáo dục trẻ em.
Từ khóa tự do
Nuôi trẻ.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Trẻ em.
Tác giả(bs) CN
Tracy, Hogg.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039584
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
538
002
1
004
549
008
090331s2002 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8984071064
035
[ ]
|a
1456414385
039
[ ]
|a
20241202111938
|b
idtocn
|c
20090331000000
|d
hueltt
|y
20090331000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
649.122
|b
TRA
090
[ ]
|a
649.122
|b
TRA
100
[0 ]
|a
트레이시 호그.
245
[1 0]
|a
베이비 위스퍼. :.
|n
2,
|p
토들러 편 = / :
|b
Secrets of the baby Whisperer for Toddlers /. /
|c
트레이시 호그 ; 멜린다 블로우 [공]지음 ; 노혜숙 옮김.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
세종서적 ,
|c
2002.
300
[ ]
|a
392 p. ;
|c
23 cm +
|e
컴팩트 디스크 1매(12 cm).
500
[ ]
|a
Blau, Melinda.
500
[ ]
|a
Hogg, Tracy.
500
[ ]
|a
관제 : 행복한 엄마들의 아기 존중 육아법.
500
[ ]
|a
권말부록으로 당신의 소중한 아기에게 들려주는 특별 선물2 수록.
500
[ ]
|a
원표제: Secrets of the baby whisperer for toddlers.
650
[1 7]
|a
Trẻ em
|x
Giáo dục
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Trẻ em
|x
Chăm sóc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Chăm sóc trẻ em.
653
[0 ]
|a
Giáo dục trẻ em.
653
[0 ]
|a
Nuôi trẻ.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Trẻ em.
700
[1 ]
|a
Tracy, Hogg.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039584
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039584
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039584
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng