TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语虛词词典 =

现代汉语虛词词典 = : Xian dai han yu xu ci ci dian

 商务印书馆, 2001 ISBN: 7100032792
 北京 : 807p. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53802
DDC 495.13
Tác giả CN 张斌
Nhan đề 现代汉语虛词词典 = Xian dai han yu xu ci ci dian / 张斌
Thông tin xuất bản 北京 : 商务印书馆, 2001
Mô tả vật lý 807p. ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Trung hiện đại.
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100332
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153802
0021
004FF36171D-AEC3-47A4-83BE-86136383B646
005202201191444
008220119s2001 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7100032792
035[ ] |a 1456386053
035[ ] |a 1456386053
035[ ] |a 1456386053
035[ ] |a 1456386053
035[ ] |a 1456386053
035[ ] |a 1456386053
035[ ] |a 1456386053
035[ ] |a 1456386053
035[ ] |a 1456386053
035[ ] |a 1456386053
035[ ] |a 1456386053
035[ ] |a 1456386053
039[ ] |a 20241129090624 |b idtocn |c 20241129090605 |d idtocn |y 20181126161902 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b ZHA
100[0 ] |a 张斌
245[1 0] |a 现代汉语虛词词典 = |b Xian dai han yu xu ci ci dian / |c 张斌
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2001
300[ ] |a 807p. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tiếng Trung hiện đại.
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100332
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100332 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100332
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng