TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Сборник упражнений для аудирования

Сборник упражнений для аудирования : тескты и диалоги

 Ханойский университет, 2007.
 Ханой : 34 c. ; 30 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:53861
DDC 491.783
Tác giả CN Бак, тхи ле нонг.
Nhan đề Сборник упражнений для аудирования : тескты и диалоги / Бак тхи ле нонг.
Thông tin xuất bản Ханой :Ханойский университет,2007.
Mô tả vật lý 34 c. ;30 см.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Sách giáo viên.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe.
Từ khóa tự do Sinh viên năm thứ nhất.
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000079203
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00153861
0025
004D2F926E8-3549-44DC-BA1B-B74D893DBA78
005202503131111
008081223s2007 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456388115
035[# #] |a 1083170173
039[ ] |a 20250313111057 |b sinhvien |c 20241129095648 |d idtocn |y 20181210142644 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.783 |b BAH
100[0 ] |a Бак, тхи ле нонг.
245[1 0] |a Сборник упражнений для аудирования : |b тескты и диалоги / |c Бак тхи ле нонг.
260[ ] |a Ханой : |b Ханойский университет, |c 2007.
300[ ] |a 34 c. ; |c 30 см.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Sách giáo viên.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Kĩ năng nghe.
653[0 ] |a Sinh viên năm thứ nhất.
691[ ] |a Ngôn ngữ Nga.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000079203
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000079203 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000079203
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1