THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Đề tài nghiên cứu
082:
491.781 NGM
Сборник упражнений по словообразованнию
Нгуен, Тхи Тует Минь.
Ханойский университет,
2005.
Ханой :
99 c. ; 30 cm.
rus
Tiếng Nga.
Cấu tạo từ.
Từ vựng.
Bài tập.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
53870
DDC
491.781
Tác giả CN
Нгуен, Тхи Тует Минь.
Nhan đề
Сборник упражнений по словообразованнию / Нгуен Тхи Тует Минь.
Thông tin xuất bản
Ханой : Ханойский университет, 2005.
Mô tả vật lý
99 c. ; 30 cm.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Cấu tạo từ.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Bài tập.
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30705(1): 000079181
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
53870
002
5
004
488E269A-CC2E-4555-ADB0-B898A8147F35
005
202004031550
008
081223s2005 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456396479
035
[# #]
|a
1083189949
039
[ ]
|a
20241129140142
|b
idtocn
|c
20200403155050
|d
maipt
|y
20181211085938
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.781
|b
NGM
100
[0 ]
|a
Нгуен, Тхи Тует Минь.
245
[1 0]
|a
Сборник упражнений по словообразованнию /
|c
Нгуен Тхи Тует Минь.
260
[ ]
|a
Ханой :
|b
Ханойский университет,
|c
2005.
300
[ ]
|a
99 c. ;
|c
30 cm.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Cấu tạo từ.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Bài tập.
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30705
|j
(1): 000079181
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
1
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000079181
1
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#1
000079181
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1
Сборник упражнений по словообразованнию / Нгуен Тхи Тует Минь.
›