TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giving effective feedback

Giving effective feedback : check in regularly, handle tough conversations, bring out the best

 Harvard Business Review Press, 2014 ISBN: 9781625275424
 Boston, Massachusetts : 96 p. ; 17 cm. 20 minute manager series. English
Mô tả biểu ghi
ID:53878
DDC 658.3
Nhan đề Giving effective feedback : check in regularly, handle tough conversations, bring out the best / Harvard Business School.
Thông tin xuất bản Boston, Massachusetts : Harvard Business Review Press, 2014
Mô tả vật lý 96 p. ; 17 cm.
Tùng thư 20 minute manager series.
Phụ chú Sách Quỹ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề Supervision of employees
Thuật ngữ chủ đề Communication in management
Thuật ngữ chủ đề Interpersonal communication
Thuật ngữ chủ đề Communication in personnel management.
Thuật ngữ chủ đề Problem employees
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Truyền thông trong quản lí
Từ khóa tự do Giám sát nhân viên
Từ khóa tự do Quản lí nhân sự
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000107663-5, 000113409, 000117120
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00153878
0021
004229887A3-BC60-4035-9117-4174EE990DF8
005202104231001
008081223s2014 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9781625275424
035[ ] |a 954066588
035[ ] |a 954066588
035[ ] |a 954066588
035[# #] |a 885377928
039[ ] |a 20241125192907 |b idtocn |c 20241125192425 |d idtocn |y 20181211150510 |z thuvt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 658.3 |b GIV
245[0 0] |a Giving effective feedback : |b check in regularly, handle tough conversations, bring out the best / |c Harvard Business School.
260[ ] |a Boston, Massachusetts : |b Harvard Business Review Press, |c 2014
300[ ] |a 96 p. ; |c 17 cm.
490[ ] |a 20 minute manager series.
500[ ] |a Sách Quỹ Châu Á.
650[0 0] |a Supervision of employees
650[0 0] |a Communication in management
650[0 0] |a Interpersonal communication
650[0 0] |a Communication in personnel management.
650[0 0] |a Problem employees
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Truyền thông trong quản lí
653[0 ] |a Giám sát nhân viên
653[0 ] |a Quản lí nhân sự
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000107663-5, 000113409, 000117120
890[ ] |a 5 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000117120 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000117120
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000113409 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000113409
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000107663 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000107663
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000107665 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000107665
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000107664 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000107664
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng