THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 WAN
成功之路 提高篇·听和说 =
: Road to success Lower intermediate listening and speaking The recording script and key to exercises
北京语言大学出版社,
2013
ISBN: 9787561935736
北京 :
72 p. : ill. ; 29 cm. +
中文
Chinese language.
Tiếng Trung Quốc
Speaking skill
Listening skill
Giao tiếp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
53916
DDC
495.1824
Nhan đề
成功之路 : 提高篇·听和说 = Road to success : Lower intermediate listening and speaking :The recording script and key to exercises / 王俊毅, 连敏
Thông tin xuất bản
北京 : 北京语言大学出版社, 2013
Mô tả vật lý
72 p. : ill. ;29 cm. +
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language.-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language.-
Spoken Chinese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Nghe nói
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Speaking skill
Từ khóa tự do
Listening skill
Từ khóa tự do
Giao tiếp
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000108071
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108073
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
53916
002
20
004
0F1FC540-1B8A-441C-9789-571299BE966E
005
202205241557
008
170513s2013 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787561935736
035
[ ]
|a
1456396355
035
[# #]
|a
1083198639
039
[ ]
|a
20241129092735
|b
idtocn
|c
20220524155706
|d
maipt
|y
20181214163916
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
WAN
245
[1 0]
|a
成功之路 : 提高篇·听和说 =
|b
Road to success : Lower intermediate listening and speaking :The recording script and key to exercises /
|c
王俊毅, 连敏
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言大学出版社,
|c
2013
300
[ ]
|a
72 p. :
|b
ill. ;
|c
29 cm. +
|e
audio.
650
[1 0]
|a
Chinese language.
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
Chinese language.
|x
Spoken Chinese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Nghe nói
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Speaking skill
653
[0 ]
|a
Listening skill
653
[0 ]
|a
Giao tiếp
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc-VB2
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng
692
[ ]
|a
Kỹ năng Nghe nói 1B2
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000108071
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000108073
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108073
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000108073
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000108071
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000108071
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện