THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
512 CAR
Glencoe McGraw-Hill algebra
Carter, John A.
Glencoe/McGraw-Hill,
2010
ISBN: 9780078884825
Columbus, OH :
xxiv, P19, 1006, R178 p : color illustrations, charts, forms, samples ; 29 cm.
English
Algebra
Toán học
Đại số
Mathematics
Algebra Problems
Algebra Textbooks
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
53923
DDC
512
Tác giả CN
Carter, John A.
Nhan đề
Glencoe McGraw-Hill algebra / John A. Carter.
Thông tin xuất bản
Columbus, OH : Glencoe/McGraw-Hill, 2010
Mô tả vật lý
xxiv, P19, 1006, R178 p : color illustrations, charts, forms, samples ;29 cm.
Phụ chú
Sách Quỹ Châu Á
Thuật ngữ chủ đề
Algebra-
Study and teaching (Secondary)
Từ khóa tự do
Toán học
Từ khóa tự do
Đại số
Từ khóa tự do
Mathematics
Từ khóa tự do
Algebra Problems
Từ khóa tự do
Algebra Textbooks
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000107881-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
53923
002
1
004
AF2A5888-3630-419D-90F5-0BDB80AFC18F
005
202103221123
008
081223s2010 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9780078884825
035
[ ]
|a
1456367123
035
[# #]
|a
1083173880
039
[ ]
|a
20241208235247
|b
idtocn
|c
20210322112314
|d
anhpt
|y
20181217102322
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ohu
082
[0 4]
|a
512
|b
CAR
100
[1 ]
|a
Carter, John A.
245
[1 0]
|a
Glencoe McGraw-Hill algebra /
|c
John A. Carter.
260
[ ]
|a
Columbus, OH :
|b
Glencoe/McGraw-Hill,
|c
2010
300
[ ]
|a
xxiv, P19, 1006, R178 p :
|b
color illustrations, charts, forms, samples ;
|c
29 cm.
500
[ ]
|a
Sách Quỹ Châu Á
650
[1 0]
|a
Algebra
|x
Study and teaching (Secondary)
653
[0 ]
|a
Toán học
653
[0 ]
|a
Đại số
653
[0 ]
|a
Mathematics
653
[0 ]
|a
Algebra Problems
653
[0 ]
|a
Algebra Textbooks
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000107881-2
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000107881
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000107881
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000107882
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000107882
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng