THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 CHE
体验汉语 写作教程 (中级1) =
: Experiencing Chinese 1
陈作宏.
高等教育出版社,
2006
ISBN: 9787040198843
Beijing :
141 p. : ill. ; 28 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Composition and exercises
Textbooks for foreign speakers
Sách cho người nước ngoài
Bài tập
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
53934
DDC
495.1824
Tác giả CN
陈作宏.
Nhan đề
体验汉语 写作教程 (中级1) = Experiencing Chinese 1 / 陈作宏, 邓秀均.
Thông tin xuất bản
Beijing :高等教育出版社, 2006
Mô tả vật lý
141 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Composition and exercises-
English
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Textbooks for foreign speakers-
English
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Bài tập-
Sách cho người nước ngoài-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language
Từ khóa tự do
Composition and exercises
Từ khóa tự do
Textbooks for foreign speakers
Từ khóa tự do
Sách cho người nước ngoài
Từ khóa tự do
Bài tập
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000108062-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
53934
002
20
004
E1158EBA-8BD6-47E2-B201-DF386AEBAB5E
005
202308010847
008
170513s2006 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787040198843
035
[ ]
|a
1456365719
035
[# #]
|a
1083194210
039
[ ]
|a
20241209105713
|b
idtocn
|c
20230801084718
|d
maipt
|y
20181217162113
|z
maipt
041
[1 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
CHE
100
[0 ]
|a
陈作宏.
245
[1 0]
|a
体验汉语 写作教程 (中级1) =
|b
Experiencing Chinese 1 /
|c
陈作宏, 邓秀均.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
高等教育出版社,
|c
2006
300
[ ]
|a
141 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Composition and exercises
|x
English
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Textbooks for foreign speakers
|x
English
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Bài tập
|x
Sách cho người nước ngoài
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language
653
[0 ]
|a
Composition and exercises
653
[0 ]
|a
Textbooks for foreign speakers
653
[0 ]
|a
Sách cho người nước ngoài
653
[0 ]
|a
Bài tập
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 1B1
693
[ ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000108062-3
890
[ ]
|a
2
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108062
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000108062
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000108063
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000108063
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện