TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Leadership and the new science

Leadership and the new science : learning about organization from an orderly universe

 Berrett-Koehler Publishers, c1992. ISBN: 188105201X (acid-free paper)
 1st ed. San Francisco : xvi, 164 p. : ill. (some col.) ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5401
LCC HD31
DDC 500
Tác giả CN Wheatley, Margaret J.
Nhan đề Leadership and the new science : learning about organization from an orderly universe / Margaret J. Wheatley.
Lần xuất bản 1st ed.
Thông tin xuất bản San Francisco :Berrett-Koehler Publishers,c1992.
Mô tả vật lý xvi, 164 p. :ill. (some col.) ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Quantum theory.
Thuật ngữ chủ đề Chaotic behavior in systems.
Thuật ngữ chủ đề Self-organizing systems.
Thuật ngữ chủ đề Organization.
Thuật ngữ chủ đề Lãnh đạo-Tổ chức-Khoa học vũ trụ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tổ chức.
Từ khóa tự do Hệ thống.
Từ khóa tự do Hành vi.
Từ khóa tự do Thuyết lượng tử.
Từ khóa tự do Khoa học vũ trụ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004353
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015401
0021
0045539
008040422s1992 cau eng
0091 0
010[ ] |a 92070095
020[ ] |a 188105201X (acid-free paper)
035[ ] |a 25410788
035[# #] |a 25410788
039[ ] |a 20241209001730 |b idtocn |c 20040422000000 |d nhavt |y 20040422000000 |z thuynt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a cau
050[0 0] |a HD31 |b .W494 1992
082[0 4] |a 500 |2 20 |b WHE
090[ ] |a 500 |b WHE
100[1 ] |a Wheatley, Margaret J.
245[1 0] |a Leadership and the new science : |b learning about organization from an orderly universe / |c Margaret J. Wheatley.
250[ ] |a 1st ed.
260[ ] |a San Francisco : |b Berrett-Koehler Publishers, |c c1992.
300[ ] |a xvi, 164 p. : |b ill. (some col.) ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. [157]-160) and index.
650[0 0] |a Quantum theory.
650[0 0] |a Chaotic behavior in systems.
650[0 0] |a Self-organizing systems.
650[0 0] |a Organization.
650[1 7] |a Lãnh đạo |x Tổ chức |x Khoa học vũ trụ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tổ chức.
653[0 ] |a Hệ thống.
653[0 ] |a Hành vi.
653[0 ] |a Thuyết lượng tử.
653[0 ] |a Khoa học vũ trụ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000004353
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0