THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
从形式转喻看离合词分开使用的句法性质
袁毓林.
2018.
p. 587-604.
中文
形式转喻
Separable words.
离合词.
同源宾语.
喻体.
Từ vựng.
本体.
Accusative objects.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
袁毓林.
Nhan đề
从形式转喻看离合词分开使用的句法性质 / 袁毓林.
Thông tin xuất bản
2018.
Mô tả vật lý
p. 587-604.
Tóm tắt
本文尝试从形式转喻的角度,讨论汉语离合词为什么能"离开"使用、分开使用的句法性质是什么等问题。首先简介汉语句法平面上的形式转喻及其语法效应,然后述评几种离合词分析的生成语法方案,特别指出潘海华、叶狂(2015)把离合词看作是双音节不及物动词带其他成分时形成的同源宾语结构的假设缺乏事实基础,因为不及物的离合动词不能带同源宾语,及物的离合动词可以带客体宾语。接着,本文基于认知转喻理论,假设离合结构是借用离合词作为粘合式述宾短语,再进行扩展和易位而形成的;其中,离合词是喻体、粘合式述宾短语是本体,替代粘合式述宾短语的离合词是基础形式,经过各种扩展和易位形成的离合结构是推导形式。最后,文章提倡采用多元论的研究策略来揭示语法的本来面貌。
Tóm tắt
An attempt is made in this paper to explore why Chinese separable words can be used in a ‘divorce’ manner and, accordingly, how they are syntactically featured. First, the concept of formal metonymy and its grammatical consequences are introduced at the Chinese syntactic level. Secondly, a couple of solutions developed in generative grammar to the analysis of separable words are reviewed. Among these is Pan and Ye(2015), who regard separable words as disyllabic intransitive verbs and hypothesize... More 【Keywords in Chinese】 形式转喻; 离合词; 同源宾语; 客体宾语; 喻体; 本体;
Thuật ngữ chủ đề
形式转喻
Từ khóa tự do
Separable words.
Từ khóa tự do
离合词.
Từ khóa tự do
同源宾语.
Từ khóa tự do
喻体.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
本体.
Từ khóa tự do
Accusative objects.
Từ khóa tự do
Đối tượng nhận thức.
Từ khóa tự do
客体宾语.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Nguồn trích
当代语言学 = Contemporary Linguistics.- 2018/4- Volume 20
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab#a2200000ui#4500
001
54018
002
2
004
915B634B-06D3-4BC4-9DC3-AEFF30E9AD30
005
202007101059
008
081223s2018 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456406682
039
[ ]
|a
20241129091813
|b
idtocn
|c
20200710105920
|d
huongnt
|y
20181225160008
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
袁毓林.
245
[1 0]
|a
从形式转喻看离合词分开使用的句法性质 /
|c
袁毓林.
260
[ ]
|c
2018.
300
[1 0]
|a
p. 587-604.
520
[ ]
|a
本文尝试从形式转喻的角度,讨论汉语离合词为什么能"离开"使用、分开使用的句法性质是什么等问题。首先简介汉语句法平面上的形式转喻及其语法效应,然后述评几种离合词分析的生成语法方案,特别指出潘海华、叶狂(2015)把离合词看作是双音节不及物动词带其他成分时形成的同源宾语结构的假设缺乏事实基础,因为不及物的离合动词不能带同源宾语,及物的离合动词可以带客体宾语。接着,本文基于认知转喻理论,假设离合结构是借用离合词作为粘合式述宾短语,再进行扩展和易位而形成的;其中,离合词是喻体、粘合式述宾短语是本体,替代粘合式述宾短语的离合词是基础形式,经过各种扩展和易位形成的离合结构是推导形式。最后,文章提倡采用多元论的研究策略来揭示语法的本来面貌。
520
[ ]
|a
An attempt is made in this paper to explore why Chinese separable words can be used in a ‘divorce’ manner and, accordingly, how they are syntactically featured. First, the concept of formal metonymy and its grammatical consequences are introduced at the Chinese syntactic level. Secondly, a couple of solutions developed in generative grammar to the analysis of separable words are reviewed. Among these is Pan and Ye(2015), who regard separable words as disyllabic intransitive verbs and hypothesize... More 【Keywords in Chinese】 形式转喻; 离合词; 同源宾语; 客体宾语; 喻体; 本体;
650
[0 0]
|a
形式转喻
653
[0 ]
|a
Separable words.
653
[0 ]
|a
离合词.
653
[0 ]
|a
同源宾语.
653
[0 ]
|a
喻体.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
本体.
653
[0 ]
|a
Accusative objects.
653
[0 ]
|a
Đối tượng nhận thức.
653
[0 ]
|a
客体宾语.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
773
[0 ]
|t
当代语言学 = Contemporary Linguistics.
|g
2018/4- Volume 20
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0