THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
维吾尔语位移动词句法语义互动分析
李遐.
tr. 23-28
中文
语言与翻译.
位移动词.
维吾尔语.
位移事件.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
李遐.
Nhan đề
维吾尔语位移动词句法语义互动分析 / 李遐.
Mô tả vật lý
tr. 23-28
Tóm tắt
Motion verb reflects the core concept of motion event in syntactic structures. This paper analyzes the interaction between syntactic and semantic of self-agentive motion verb,agentive motion verb and accompanying motion verb, and discusses the syntactic representations of other semantic components of motion event.
Tóm tắt
位移动词是位移事件中核心概念——"运动"在句法上的投射。本文分析了维吾尔语中自移动词、他移动词、共移动词三类位移动词的句法语义互动情况,指出了位移动词和位移事件其他概念成分的合作。
Thuật ngữ chủ đề
语言与翻译.-
$t语言与翻译 ,Language and Translation , Editorial E-mail ,$gNo 3. 2018
Từ khóa tự do
位移动词.
Từ khóa tự do
维吾尔语.
Từ khóa tự do
位移事件.
Nguồn trích
语言与翻译 ,Language and Translation- No 3. 2018.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab#a2200000ui#4500
001
54035
002
2
004
6A28A1B3-48A5-48EB-A4B1-106CEEA9E5A2
005
202007021600
008
081223s vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411494
039
[ ]
|a
20241129160829
|b
idtocn
|c
20200702160044
|d
thuvt
|y
20181227102606
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
李遐.
245
[1 0]
|a
维吾尔语位移动词句法语义互动分析 /
|c
李遐.
300
[ ]
|a
tr. 23-28
520
[ ]
|a
Motion verb reflects the core concept of motion event in syntactic structures. This paper analyzes the interaction between syntactic and semantic of self-agentive motion verb,agentive motion verb and accompanying motion verb, and discusses the syntactic representations of other semantic components of motion event.
520
[ ]
|a
位移动词是位移事件中核心概念——"运动"在句法上的投射。本文分析了维吾尔语中自移动词、他移动词、共移动词三类位移动词的句法语义互动情况,指出了位移动词和位移事件其他概念成分的合作。
650
[ ]
|a
语言与翻译.
|2
$t语言与翻译 ,Language and Translation , Editorial E-mail ,$gNo 3. 2018
653
[0 ]
|a
位移动词.
653
[0 ]
|a
维吾尔语.
653
[0 ]
|a
位移事件.
773
[ ]
|t
语言与翻译 ,Language and Translation
|g
No 3. 2018.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0