THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
大学英语有效课堂环境构建及评价的影响机制
任庆梅.
tr. 703-714+800
中文
外语教学与研究.
大学英语.
Mô hình thực nghiệm.
Tiếng Anh đại học.
堂环境.
实证建模.
有效教学.
Giảng dạy hiệu quả.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
任庆梅.
Nhan đề
大学英语有效课堂环境构建及评价的影响机制 / 任庆梅.
Mô tả vật lý
tr. 703-714+800
Tóm tắt
This study aims to investigate the influencing mechanism of effective college English classroom environment construction and evaluation by the application of structural equation modeling. Statistical analyses were performed on the survey data collected from 1518 non-English major undergraduates from seven tertiary institutions in China. Results show that four dimensions are characterized by multi-dimensions interworking and multi-paths interconnecting, based on their significant regression weigh... More
Tóm tắt
本研究对国内七所高校1518名非英语专业大学生进行问卷调查,采用结构方程软件完成建模统计测量,考察大学英语有效课堂环境构建及评价的影响机制。结果显示:1)四个维度之间的回归系数具有显著意义,呈现出多维度共同支持、多路径相互协同的特征。人际支持对情境支持产生直接影响,两个维度均对学习行为产生直接影响,能够共同解释学习行为77.8%的变异量。而且,情境支持对学习投入产生直接和间接影响,学习行为对学习投入产生直接影响,人际支持分别通过情境支持和学习行为对学习投入产生间接影响,三个维度能够共同解释学习投入67.6%的变异量;2)维度对各自包含要素的回归系数具有显著意义,呈现出多要素共同作用、多子系统相互依存的特征。十五个要素全部归入所属的维度,且借助各维度之间的路径,形成相互联结的四个子系统。
Thuật ngữ chủ đề
外语教学与研究.-
$t外语教学与研究 ,Foreign Language Teaching and Research , Editorial E-mail ,$gNo 5. 2018
Từ khóa tự do
大学英语.
Từ khóa tự do
Mô hình thực nghiệm.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh đại học.
Từ khóa tự do
堂环境.
Từ khóa tự do
实证建模.
Từ khóa tự do
有效教学.
Từ khóa tự do
Giảng dạy hiệu quả.
Từ khóa tự do
Môi trường lớp học.
Nguồn trích
Foreign Language Teaching and Research- 5/2018
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab#a2200000ui#4500
001
54107
002
2
004
A5F6DCA0-FF1E-4833-9EA7-18A2F73C00E5
005
201901031410
008
081223s vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456378078
039
[ ]
|a
20241129134158
|b
idtocn
|c
20190103141011
|d
huongnt
|y
20190103110357
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
任庆梅.
245
[1 0]
|a
大学英语有效课堂环境构建及评价的影响机制 /
|c
任庆梅.
300
[ ]
|a
tr. 703-714+800
520
[ ]
|a
This study aims to investigate the influencing mechanism of effective college English classroom environment construction and evaluation by the application of structural equation modeling. Statistical analyses were performed on the survey data collected from 1518 non-English major undergraduates from seven tertiary institutions in China. Results show that four dimensions are characterized by multi-dimensions interworking and multi-paths interconnecting, based on their significant regression weigh... More
520
[ ]
|a
本研究对国内七所高校1518名非英语专业大学生进行问卷调查,采用结构方程软件完成建模统计测量,考察大学英语有效课堂环境构建及评价的影响机制。结果显示:1)四个维度之间的回归系数具有显著意义,呈现出多维度共同支持、多路径相互协同的特征。人际支持对情境支持产生直接影响,两个维度均对学习行为产生直接影响,能够共同解释学习行为77.8%的变异量。而且,情境支持对学习投入产生直接和间接影响,学习行为对学习投入产生直接影响,人际支持分别通过情境支持和学习行为对学习投入产生间接影响,三个维度能够共同解释学习投入67.6%的变异量;2)维度对各自包含要素的回归系数具有显著意义,呈现出多要素共同作用、多子系统相互依存的特征。十五个要素全部归入所属的维度,且借助各维度之间的路径,形成相互联结的四个子系统。
650
[ ]
|a
外语教学与研究.
|2
$t外语教学与研究 ,Foreign Language Teaching and Research , Editorial E-mail ,$gNo 5. 2018
653
[0 ]
|a
大学英语.
653
[0 ]
|a
Mô hình thực nghiệm.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh đại học.
653
[0 ]
|a
堂环境.
653
[0 ]
|a
实证建模.
653
[0 ]
|a
有效教学.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy hiệu quả.
653
[0 ]
|a
Môi trường lớp học.
773
[ ]
|t
Foreign Language Teaching and Research
|g
5/2018
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0