TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK中囯汉语水平考试应试指南

HSK中囯汉语水平考试应试指南

 北京语言文化大学, 2003 ISBN: 7561905602
 北京 : 424p. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54122
DDC 495.183
Tác giả CN 倪明亮
Nhan đề HSK中囯汉语水平考试应试指南 / 主编倪明亮 ; 执行主编赵冬梅, 彭志平.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言文化大学,2003
Mô tả vật lý 424p. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Bài kiểm tra-HSK-Bài đọc
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do HSK
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108333
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00154122
0021
004652015B0-E6A7-431B-8FEB-70D910C1BDB9
005202201071440
008220107s2003 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7561905602
035[ ] |a 1456393480
039[ ] |a 20241129083825 |b idtocn |c 20220107144015 |d maipt |y 20190103153332 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.183 |b NIM
100[0 ] |a 倪明亮
245[0 0] |a HSK中囯汉语水平考试应试指南 / |c 主编倪明亮 ; 执行主编赵冬梅, 彭志平.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学, |c 2003
300[ ] |a 424p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Bài kiểm tra |x HSK |x Bài đọc
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a HSK
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000108333
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108333 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108333
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng