THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Khoá luận
082:
929.97 NGV
Русские и вьетнамские личные имена, их семантика и толкования
Nguyễn, Thanh Vân.
Đại học ngoại ngữ Hà Nội,
1998.
Hà Nội :
40 c. ; 30 см.
rus
Tên riêng
Nga.
Việt Nam.
Tên riêng.
Ngữ nghĩa.
Mô tả
Marc
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
54127
DDC
929.97
Tác giả CN
Nguyễn, Thanh Vân.
Nhan đề
Русские и вьетнамские личные имена, их семантика и толкования / Nguyễn Thanh Vân.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học ngoại ngữ Hà Nội,1998.
Mô tả vật lý
40 c. ; 30 см.
Thuật ngữ chủ đề
Tên riêng-
Nga
Từ khóa tự do
Nga.
Từ khóa tự do
Việt Nam.
Từ khóa tự do
Tên riêng.
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng303008(1): 000079463
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
54127
002
6
004
90298141-B0E3-41AD-84AE-93FB72884252
005
202307131302
008
081223s1998 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456379321
039
[ ]
|a
20241129100514
|b
idtocn
|c
20230713130246
|d
khiembx
|y
20190103161606
|z
tult
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
929.97
|b
NGV
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thanh Vân.
245
[1 0]
|a
Русские и вьетнамские личные имена, их семантика и толкования /
|c
Nguyễn Thanh Vân.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học ngoại ngữ Hà Nội,
|c
1998.
300
[ ]
|a
40 c. ;
|c
30 см.
650
[ ]
|a
Tên riêng
|b
Nga
653
[0 ]
|a
Nga.
653
[0 ]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Tên riêng.
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|c
303008
|j
(1): 000079463
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
1
|d
2
Tài liệu số
1
Русские и вьетнамские личные имена, их семантика и толкования / Nguyễn Thanh Vân.
›