TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK语法讲练 初·中等

HSK语法讲练 初·中等

 北京语言大学出版社, 2003 ISBN: 7561911602
 北京 : 335 p. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54151
DDC 495.1824
Tác giả CN 付,玉萍
Nhan đề HSK语法讲练 : 初·中等 / 付玉萍, 成文, 金纪文 [Fu Yuping, Cheng Wen, Jin Jiwen]
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言大学出版社, 2003
Mô tả vật lý 335 p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-Bài kiểm tra
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do HSK
Từ khóa tự do Trình độ cơ bản
Từ khóa tự do Giảng dạy
Môn học Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000108291
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108212
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00154151
00220
0045FD3AAA7-0F8A-4136-B1CF-71BA2AA59F0A
005202206011619
008220601s2003 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7561911602
035[ ] |a 1456378711
039[ ] |a 20241202115731 |b idtocn |c 20220601161934 |d maipt |y 20190104105922 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b FUY
100[0 ] |a 付,玉萍
245[1 0] |a HSK语法讲练 : 初·中等 / |c 付玉萍, 成文, 金纪文 [Fu Yuping, Cheng Wen, Jin Jiwen]
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2003
300[ ] |a 335 p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Giáo trình |x Bài kiểm tra
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a HSK
653[0 ] |a Trình độ cơ bản
653[0 ] |a Giảng dạy
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Thực hành tiếng 1A1
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000108291
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000108212
890[ ] |a 2 |b 23 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108212 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108212
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000108291 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000108291
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện