TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
实用汉语语法

实用汉语语法

 北京语言学院, 1991 ISBN: 7561901461
 北京 : 743 p. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54153
DDC 495.15
Tác giả CN 房玉清 著.
Nhan đề 实用汉语语法 / 房玉清 著.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言学院, 1991
Mô tả vật lý 743 p. ; 20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Khoa Khoa tiếng Trung Quốc
Chuyên ngành Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
Môn học Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000108250
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00154153
00220
004A0DFF31A-D752-4912-B033-14521E499A2F
005202412091052
008220328s1991 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7561901461
035[ ] |a 1456379102
039[ ] |a 20241209105237 |b anhpt |c 20241129150142 |d idtocn |y 20190104111646 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b FAN
100[0 ] |a 房玉清 著.
245[1 0] |a 实用汉语语法 / |c 房玉清 著.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言学院, |c 1991
300[ ] |a 743 p. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000108250
890[ ] |a 1 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108250 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH TQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000108250
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment