THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 LIA
最新英汉汉英词典 =
: A new English - Chinese Chinese - English dictionary
梁德润
旅游教育出版社,
2006
ISBN: 9787563708598
北京 :
788p. ; 19 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Từ điển song ngữ
Từ điển Trung - Anh.
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
54154
DDC
495.13
Tác giả CN
梁德润
Nhan đề
最新英汉汉英词典 = A new English - Chinese Chinese - English dictionary / 梁德润, 郑建德主编.
Thông tin xuất bản
北京 : 旅游教育出版社, 2006
Mô tả vật lý
788p. ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển Trung - Anh.
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108295
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
54154
002
1
004
78D7D127-1B7A-4711-8FA8-86B585B806E8
005
202201201526
008
220120s2006 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787563708598
035
[ ]
|a
1456395417
039
[ ]
|a
20241202145129
|b
idtocn
|c
20220120152622
|d
maipt
|y
20190104112650
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
LIA
100
[0 ]
|a
梁德润
245
[0 0]
|a
最新英汉汉英词典 =
|b
A new English - Chinese Chinese - English dictionary /
|c
梁德润, 郑建德主编.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
旅游教育出版社,
|c
2006
300
[ ]
|a
788p. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển Trung - Anh.
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000108295
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108295
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000108295
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng