TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
最新英汉汉英词典 =

最新英汉汉英词典 = : A new English - Chinese Chinese - English dictionary

 旅游教育出版社, 2006 ISBN: 9787563708598
 北京 : 788p. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54154
DDC 495.13
Tác giả CN 梁德润
Nhan đề 最新英汉汉英词典 = A new English - Chinese Chinese - English dictionary / 梁德润, 郑建德主编.
Thông tin xuất bản 北京 : 旅游教育出版社, 2006
Mô tả vật lý 788p. ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển Trung - Anh.
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108295
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00154154
0021
00478D7D127-1B7A-4711-8FA8-86B585B806E8
005202201201526
008220120s2006 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787563708598
035[ ] |a 1456395417
039[ ] |a 20241202145129 |b idtocn |c 20220120152622 |d maipt |y 20190104112650 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b LIA
100[0 ] |a 梁德润
245[0 0] |a 最新英汉汉英词典 = |b A new English - Chinese Chinese - English dictionary / |c 梁德润, 郑建德主编.
260[ ] |a 北京 : |b 旅游教育出版社, |c 2006
300[ ] |a 788p. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển Trung - Anh.
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000108295
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108295 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108295
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng