TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK中国汉语水平考试应试指南 (基础) . 录音文本, 注释与答案

HSK中国汉语水平考试应试指南 (基础) . 录音文本, 注释与答案

 北京语言文化大学出版社, ISBN: 7561908873
 北京 : 136p. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54159
DDC 495.180076
Tác giả CN 刘杰主
Nhan đề HSK中国汉语水平考试应试指南 (基础) . 录音文本, 注释与答案 / 刘杰主编.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言文化大学出版社,
Mô tả vật lý 136p. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-HSK-Bài kiểm tra
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Kỳ thi
Từ khóa tự do HSK
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108315
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00154159
0021
004614F3490-6046-4E5C-B5C5-E729762C58B1
005202201100945
008220107s2008 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7561908873
035[ ] |a 1456398532
039[ ] |a 20241129161035 |b idtocn |c 20220110094537 |d maipt |y 20190104153318 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b LIU
100[0 ] |a 刘杰主
245[0 0] |a HSK中国汉语水平考试应试指南 (基础) . 录音文本, 注释与答案 / |c 刘杰主编.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社,
300[ ] |a 136p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x HSK |x Bài kiểm tra
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Kỳ thi
653[0 ] |a HSK
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000108315
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108315 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108315
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng