THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 HAN
汉语强化教程 句型课本 1 =
: An intensive Chinese course Sentence patterns
北京语言大学出版社,
2005
ISBN: 756191217X
北京 :
181p. ; 26 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Ngữ pháp
Mẫu câu
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
54191
DDC
495.1824
Nhan đề
汉语强化教程 : 句型课本 1 = An intensive Chinese course : Sentence patterns / 陈贤纯主编, 张浩, 徐叶菁.
Thông tin xuất bản
北京 : 北京语言大学出版社, 2005
Mô tả vật lý
181p. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Mẫu câu
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Mẫu câu
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108239
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
54191
002
1
004
792A4342-BF14-4C8F-9BDD-1BC297B84B0A
005
202206011021
008
220601s2005 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
756191217X
035
[ ]
|a
1456395130
039
[ ]
|a
20241202153158
|b
idtocn
|c
20220601102122
|d
maipt
|y
20190108090626
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
HAN
245
[0 0]
|a
汉语强化教程 : 句型课本 1 =
|b
An intensive Chinese course : Sentence patterns /
|c
陈贤纯主编, 张浩, 徐叶菁.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言大学出版社,
|c
2005
300
[ ]
|a
181p. ;
|c
26 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Mẫu câu
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Mẫu câu
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000108239
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108239
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000108239
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng