| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 54198 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 29DE3DF1-DFBD-4362-BF76-7EB97DC66023 |
|---|
| 005 | 201901221532 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 951357273 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129163144 |b idtocn |c 20190417165148 |d tult |y 20190109083632 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 025.1 |b PHQ |
|---|
| 090 | [ ] |a 025.02 |b PHQ |
|---|
| 100 | [0 ] |a Phạm, Quang Quyền. |d 1978- |
|---|
| 245 | [1 0] |a Hướng dẫn xây dựng thư viện điện tử bằng phần mềm mã nguồn mở / |c Phạm Quang Quyền, Nguyễn Thị Thanh Mai, Nguyễn Thị Kim Loan... ; Đoàn Phan Tân, Đỗ Văn Hùng hiệu đính. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thế giới, |c 2014. |
|---|
| 300 | [ ] |a 223 tr. : |b minh họa ; |c 20 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Tủ sách Nghiệp vụ thư viện. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Thư viện điện tử. |x Phần mềm. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Thư viện điện tử |x Mã nguồn mở |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phần mềm. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thư viện điện tử. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thư viện điện tử |
|---|
| 653 | [0 ] |a Mã nguồn mở. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phần mềm mã nguồn mở. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Văn Hùng. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đoàn, Phan Tân |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đoàn, Phan Tân |e hiệu đính. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Kim Loan |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Kim Loan |e đồng tổng chủ biên. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Thanh Mai |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Thanh Mai |e đồng tổng chủ biên. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Văn Hùng |e hiệu đính. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Nghiệp vụ thư viện-NV |j (3): 000084145, 000108141, 000108824 |
|---|
| 890 | [ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|