TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
读报刊 看中国 中级本 =

读报刊 看中国 中级本 = : Understanding China through newspaper readings intermediate

 北京大学出版社, 1992. ISBN: 7301019432
 Beijing : 151 tr. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54214
DDC 495.1864
Tác giả CN 潘兆明.
Nhan đề 读报刊 看中国 : 中级本 = Understanding China through newspaper readings : intermediate / 潘兆明, 陈如.
Thông tin xuất bản Beijing : 北京大学出版社, 1992.
Mô tả vật lý 151 tr. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese newspapers.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng đọc-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(4): 000052880, 000052921, 000052940, 000052943
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000007688, 000025132, 000108271
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00154214
0021
00488832374-3350-4F04-9848-7607D51B3EF6
005201911221351
008081223s1992 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 7301019432
035[ ] |a 1456383088
035[# #] |a 1083169410
039[ ] |a 20241130174525 |b idtocn |c 20191122135129 |d anhpt |y 20190110142217 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1864 |b PAN
100[0 ] |a 潘兆明.
245[1 0] |a 读报刊 看中国 : 中级本 = |b Understanding China through newspaper readings : intermediate / |c 潘兆明, 陈如.
260[ ] |a Beijing : |b 北京大学出版社, |c 1992.
300[ ] |a 151 tr. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a Chinese newspapers.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks.
650[1 7] |a Kĩ năng đọc |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc.
653[0 ] |a Giáo trình.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (4): 000052880, 000052921, 000052940, 000052943
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000007688, 000025132, 000108271
890[ ] |a 7 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000052921 5 Thanh lọc
#1 000052921
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000052880 4 Thanh lọc
#2 000052880
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
3 000052943 3 Thanh lọc
#3 000052943
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
4 000025132 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000025132
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5 000052940 2 Thanh lọc
#5 000052940
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
6 000007688 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#6 000007688
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
7 000108271 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#7 000108271
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng