TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语强化教程. 句型课本. 3 =

汉语强化教程. 句型课本. 3 = : An intensive Chinese course Sentence Pattern 3

 北京语言大学出版社, 2005 ISBN: 7561912196
 北京 : 193p. ; 26cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54228
DDC 495.1824
Nhan đề 汉语强化教程. 句型课本. 3 = An intensive Chinese course : Sentence Pattern 3 / 陈贤纯, 张浩, 徐叶菁编著.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言大学出版社, 2005
Mô tả vật lý 193p. ; 26cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Mẫu câu
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Mẫu câu
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108241
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00154228
0021
0043A26ECDD-42AC-430E-A9DF-1D4963ADE830
005202206011014
008220601s2005 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7561912196
035[ ] |a 1456397136
039[ ] |a 20241202145410 |b idtocn |c 20220601101422 |d maipt |y 20190111144115 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b HAN
245[0 0] |a 汉语强化教程. 句型课本. 3 = |b An intensive Chinese course : Sentence Pattern 3 / |c 陈贤纯, 张浩, 徐叶菁编著.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2005
300[ ] |a 193p. ; |c 26cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Mẫu câu
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Mẫu câu
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000108241
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108241 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108241
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng