TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语强化教程. 句型课本. 4 =

汉语强化教程. 句型课本. 4 = : An intensive Chinese course Sentence Pattern 4

 北京语言大学出版社, 2005 ISBN: 756191220x
 北京 : 233p. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54229
DDC 495.1824
Nhan đề 汉语强化教程. 句型课本. 4 = An intensive Chinese course : Sentence Pattern 4 / 陈贤纯 [and others]编著.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言大学出版社, 2005
Mô tả vật lý 233p. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Mẫu câu
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Mẫu câu
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108242
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00154229
0021
0046480A288-C4AF-481F-8651-902182E64161
005202206011059
008220601s2005 ch chi
0091 0
020[ ] |a 756191220x
035[ ] |a 1456397220
039[ ] |a 20241130100429 |b idtocn |c 20220601105918 |d maipt |y 20190111145129 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b HAN
245[0 0] |a 汉语强化教程. 句型课本. 4 = |b An intensive Chinese course : Sentence Pattern 4 / |c 陈贤纯 [and others]编著.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2005
300[ ] |a 233p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Mẫu câu
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Mẫu câu
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Kĩ năng viết
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000108242
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108242 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108242
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng