THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
959.70272 LED
Bắc sứ thông lục = 北使通錄
Lê, Quý Đôn.
Nxb. Đại học Sư Phạm,
2018.
ISBN: 9786045445945
Hà Nội :
735 tr.; 21 cm.
Tủ sách Di sản Văn hoá Việt Nam.
Tiếng Việt
Lịch sử Việt Nam.
Việt Nam.
Lịch sử.
Thế kỉ XVIII.
Quan hệ ngoại giao.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
54393
DDC
959.70272
Tác giả CN
Lê, Quý Đôn.
Nhan đề
Bắc sứ thông lục = 北使通錄 / Lê Quý Đôn ; Nguyễn Thị Tuyết dịch chú và giới thiệu, Trần Thị Băng Thanh hiệu đính.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Đại học Sư Phạm,2018.
Mô tả vật lý
735 tr.;21 cm.
Tùng thư
Tủ sách Di sản Văn hoá Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử Việt Nam.
Từ khóa tự do
Việt Nam.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Từ khóa tự do
Thế kỉ XVIII.
Từ khóa tự do
Quan hệ ngoại giao.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Thị Tuyết
Tác giả(bs) CN
Trần, Thị Băng Thanh
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000108415
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000108411-3
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(1): 000108414
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
54393
002
1
004
678D48D1-1F9D-4339-828D-998E6C7EFCED
005
202007061115
008
081223s2018 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9786045445945
035
[ ]
|a
1456395727
039
[ ]
|a
20241129101109
|b
idtocn
|c
20200706111508
|d
anhpt
|y
20190121140803
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
959.70272
|b
LED
100
[0 ]
|a
Lê, Quý Đôn.
245
[1 0]
|a
Bắc sứ thông lục = 北使通錄 /
|c
Lê Quý Đôn ; Nguyễn Thị Tuyết dịch chú và giới thiệu, Trần Thị Băng Thanh hiệu đính.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Đại học Sư Phạm,
|c
2018.
300
[ ]
|a
735 tr.;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
Tủ sách Di sản Văn hoá Việt Nam.
650
[0 4]
|a
Lịch sử Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
653
[0 ]
|a
Thế kỉ XVIII.
653
[0 ]
|a
Quan hệ ngoại giao.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Tuyết
|e
dịch chú và giới thiệu.
700
[0 ]
|a
Trần, Thị Băng Thanh
|e
hiệu đính.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
|j
(1): 000108415
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(3): 000108411-3
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(1): 000108414
890
[ ]
|a
5
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108413
5
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000108413
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000108411
4
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000108411
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000108412
3
TK_Tiếng Việt-VN
#3
000108412
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4
000108415
2
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#4
000108415
Nơi lưu
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
5
000108414
1
K. Việt Nam học
#5
000108414
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng