| 000 | 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 54415 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | E8AAA950-EF3E-4A07-A5DC-F1485C781BA2 |
|---|
| 005 | 202002101355 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 022 | [ ] |a 08667322 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456383761 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202170811 |b idtocn |c 20200210135541 |d huongnt |y 20190212084430 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 245 | [0 0] |a Con số và sự kiện / |c Tạp chí của Tổng cục Thống kê. Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Tạp chí của Tổng cục Thống kê. Bộ Kế hoạch và Đầu tư, |c 2019. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Tổng cục Thống kê, |c 2019. |
|---|
| 310 | [ ] |a 2 số/tháng. Số quay lại hàng năm. |
|---|
| 650 | [ ] |a Sự kiện |
|---|
| 650 | [ ] |a Con số |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (58): 000124785, 000124875, 000124877, 000124979, 000135061, 000135118, 000135152, 000135237, 000135292, 000135328-9, 000137711-2, 000137721-2, 000137785-90, 000137895-6, 000138078-9, 000138124-5, 000138378-9, 000138985-8, 000139142-3, 000139426-7, 000139489-92, 000139612-3, 000139848-9, 000139962-3, 000139988-9, 000140028-9, 000140150-3, 000140377, 000140633, 000140635 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Báo tạp chí |j (64): 000120020-1, 000120221-4, 000120364-5, 000120426-7, 000120563-4, 000120667-8, 000120779-80, 000120827-8, 000121221-2, 000121269-70, 000121966-77, 000122262-3, 000122313-4, 000122422-3, 000122619-22, 000122791-2, 000124581-6, 000124786, 000124876, 000124878, 000124980, 000135062, 000135119, 000135151, 000135236, 000135293, 000140378, 000140632, 000140634 |
|---|
| 890 | [ ] |a 122 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|