TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语阅读教程 =

汉语阅读教程 = : Hanyu yuedu jiaocheng

 Beijing yu yan wen hua da xue chu ban she, 2002. ISBN: 7561910460
 北京语言大学出版社, Beijing : 329 tr. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54416
DDC 495.1824
Tác giả CN 陈田顺.
Nhan đề 汉语阅读教程 = Hanyu yuedu jiaocheng / 陈田顺, 朱彤, 徐燕军编著.
Thông tin xuất bản 北京语言大学出版社, Beijing : Beijing yu yan wen hua da xue chu ban she, 2002.
Mô tả vật lý 329 tr. ; 26 cm.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Tiếng Trung cho người nước ngoài.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000060334
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00154416
0021
0044A494C3E-3703-410C-9C67-E44A55E2A0AD
005201903111118
008081223s2002 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 7561910460
035[ ] |a 1456380213
039[ ] |a 20241129162831 |b idtocn |c 20190311111804 |d tult |y 20190212085714 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b TIA
100[0 ] |a 陈田顺.
245[1 0] |a 汉语阅读教程 = |b Hanyu yuedu jiaocheng / |c 陈田顺, 朱彤, 徐燕军编著.
260[ ] |a 北京语言大学出版社, Beijing : |b Beijing yu yan wen hua da xue chu ban she, |c 2002.
300[ ] |a 329 tr. ; |c 26 cm.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Tiếng Trung cho người nước ngoài.
653[0 ] |a Giáo trình.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000060334
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000060334 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000060334
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng