TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Global dumping ground

Global dumping ground : the international traffic in hazardous waste

 Seven Locks Press, c1990. ISBN: 093202095X
 Washington : xvii, 152 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5442
LCC HD9975.A2
DDC 363.17
Tác giả CN Moyers, Bill D.
Nhan đề Global dumping ground : the international traffic in hazardous waste / Center for Investigative Reporting and Bill Moyers.
Thông tin xuất bản Washington :Seven Locks Press,c1990.
Mô tả vật lý xvii, 152 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Hazardous waste management industry-Corrupt practices.
Thuật ngữ chủ đề Vấn đề xã hội-Rác-Chất thải độc hại-Quản lí-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Công nghiệp.
Từ khóa tự do Vấn đề xã hội.
Từ khóa tự do Quản lí.
Từ khóa tự do Chất thải.
Từ khóa tự do Chất thải độc hại.
Từ khóa tự do Rác.
Tác giả(bs) TT Center for Investigative Reporting (U.S.)
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009719
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015442
0021
0045580
008040422s1990 mdu eng
0091 0
010[ ] |a 90043079
020[ ] |a 093202095X
035[ ] |a 22210213
035[# #] |a 22210213
039[ ] |a 20241125214041 |b idtocn |c 20040422000000 |d huongnt |y 20040422000000 |z aimee
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mdu
050[0 0] |a HD9975.A2 |b M69 1990
082[0 4] |a 363.17 |2 20 |b MOY
090[ ] |a 363.17 |b MOY
100[1 ] |a Moyers, Bill D.
245[1 0] |a Global dumping ground : |b the international traffic in hazardous waste / |c Center for Investigative Reporting and Bill Moyers.
260[ ] |a Washington : |b Seven Locks Press, |c c1990.
300[ ] |a xvii, 152 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 129-138) and index.
650[1 0] |a Hazardous waste management industry |x Corrupt practices.
650[1 7] |a Vấn đề xã hội |x Rác |x Chất thải độc hại |x Quản lí |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Công nghiệp.
653[0 ] |a Vấn đề xã hội.
653[0 ] |a Quản lí.
653[0 ] |a Chất thải.
653[0 ] |a Chất thải độc hại.
653[0 ] |a Rác.
710[2 ] |a Center for Investigative Reporting (U.S.)
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000009719
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0