THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
519.5 AND
Statistics for business and economics
Anderson, David Ray,
SouthWestern College Pub.,
c1999.
ISBN: 0538875933
7th ed.
Cincinnati :
1 v. (various pagings) : ill. (some col.), col. map ; 26 cm. +
English
Statistics.
Commercial statistics
Economics
Thống kê
Kinh doanh.
Phương pháp thống kê.
Kinh tế.
Thống kê thương mại.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5443
LCC
HF1017
DDC
519.5
Tác giả CN
Anderson, David Ray,
Nhan đề
Statistics for business and economics / David R. Anderson, Dennis J. Sweeney, Thomas A. Williams.
Lần xuất bản
7th ed.
Thông tin xuất bản
Cincinnati :SouthWestern College Pub.,c1999.
Mô tả vật lý
1 v. (various pagings) :ill. (some col.), col. map ;26 cm. +
Thuật ngữ chủ đề
Statistics.
Thuật ngữ chủ đề
Commercial statistics-
Methodology.
Thuật ngữ chủ đề
Economics-
Statistical methods.
Thuật ngữ chủ đề
Thống kê-
Kinh doanh-
Kinh tế-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kinh doanh.
Từ khóa tự do
Phương pháp thống kê.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Thống kê thương mại.
Từ khóa tự do
Thống kê.
Tác giả(bs) CN
Sweeney, Dennis J.
Tác giả(bs) CN
Williams, Thomas Arthur,
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000005002
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5443
002
1
004
5581
008
040422s1999 ohu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
98022800
020
[ ]
|a
0538875933
035
[ ]
|a
39001211
035
[# #]
|a
39001211
039
[ ]
|a
20241125205700
|b
idtocn
|c
20040422000000
|d
huongnt
|y
20040422000000
|z
aimee
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ohu
050
[0 0]
|a
HF1017
|b
.A6 1999
082
[0 4]
|a
519.5
|2
21
|b
AND
090
[ ]
|a
519.5
|b
AND
100
[1 ]
|a
Anderson, David Ray,
|d
1941-
245
[1 0]
|a
Statistics for business and economics /
|c
David R. Anderson, Dennis J. Sweeney, Thomas A. Williams.
250
[ ]
|a
7th ed.
260
[ ]
|a
Cincinnati :
|b
SouthWestern College Pub.,
|c
c1999.
300
[ ]
|a
1 v. (various pagings) :
|b
ill. (some col.), col. map ;
|c
26 cm. +
|e
2 computer disks (3 1/2 in.)
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
538
[ ]
|a
System requirements for accompanying computer disk: Windows.
650
[0 0]
|a
Statistics.
650
[1 0]
|a
Commercial statistics
|x
Methodology.
650
[1 0]
|a
Economics
|x
Statistical methods.
650
[1 7]
|a
Thống kê
|x
Kinh doanh
|x
Kinh tế
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kinh doanh.
653
[0 ]
|a
Phương pháp thống kê.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
Thống kê thương mại.
653
[0 ]
|a
Thống kê.
700
[1 ]
|a
Sweeney, Dennis J.
700
[1 ]
|a
Williams, Thomas Arthur,
|d
1944-
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000005002
890
[ ]
|a
1
|b
12
|c
0
|d
0