TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt Hán

Từ điển Việt Hán

 Nxb. Đại học và giáo dục chuyên nghiệp, 1990
 Hà Nội : 1374 tr. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54448
DDC 495.13
Tác giả CN Đinh, Gia Khánh
Nhan đề Từ điển Việt Hán / Đinh Gia Khánh hiệu đính.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Đại học và giáo dục chuyên nghiệp,1990
Mô tả vật lý 1374 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000106547
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00154448
0021
00426D7E945-40F8-4BA7-AEA7-8E4D1B1C87A3
005202503261043
008220120s1990 vm chi
0091 0
035[ ] |a 1456399723
039[ ] |a 20250326104258 |b namth |c 20241128183654 |d idtocn |y 20190213143103 |z maipt
041[0 ] |a chi
041[0 ] |a vie
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b DIK
100[0 ] |a Đinh, Gia Khánh
245[1 0] |a Từ điển Việt Hán / |c Đinh Gia Khánh hiệu đính.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Đại học và giáo dục chuyên nghiệp, |c 1990
300[ ] |a 1374 tr. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000106547
890[ ] |a 1 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106547 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000106547
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng