THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 NGK
Từ điển thành ngữ Hoa Việt
Nguyễn, Văn Khang
Văn Hóa,
1994
Hà Nội :
556 tr. ; 16 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Từ điển
Thành ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
54449
DDC
495.13
Tác giả CN
Nguyễn, Văn Khang
Nhan đề
Từ điển thành ngữ Hoa Việt / Nguyễn Văn Khang, Nguyễn Như Ý.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn Hóa, 1994
Mô tả vật lý
556 tr. ; 16 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
Thành ngữ
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Thành ngữ
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Như Ý
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000106561
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
54449
002
1
004
64F8259D-30B4-4DDB-84F3-E4D390129787
005
202201241457
008
220124s1994 vm chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456394740
039
[ ]
|a
20241129160218
|b
idtocn
|c
20220124145711
|d
maipt
|y
20190213144951
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
NGK
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Khang
245
[1 0]
|a
Từ điển thành ngữ Hoa Việt /
|c
Nguyễn Văn Khang, Nguyễn Như Ý.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn Hóa,
|c
1994
300
[ ]
|a
556 tr. ;
|c
16 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển
|x
Thành ngữ
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Thành ngữ
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Như Ý
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000106561
890
[ ]
|a
1
|b
17
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000106561
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000106561
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng