THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 HAN
Hán ngữ 800 chữ
Foreign language teaching and research press,
2009
ISBN: 9787560091662
Bejing :
536 p. ; 15 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Từ điển
Chữ Hán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
54452
DDC
495.13
Nhan đề
Hán ngữ 800 chữ / Hứa Lâm, Diêu Hỷ Song chủ biên,...
Thông tin xuất bản
Bejing : Foreign language teaching and research press, 2009
Mô tả vật lý
536 p. ; 15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Chữ Hán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000087389
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
54452
002
1
004
9C46A8D4-5F3E-46B9-B73D-3044DBD276A8
005
202201201053
008
220120s2009 vm chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787560091662
035
[ ]
|a
1456381722
039
[ ]
|a
20241201154337
|b
idtocn
|c
20220120105325
|d
maipt
|y
20190213151941
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
|a
vie
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
HAN
245
[0 ]
|a
Hán ngữ 800 chữ /
|c
Hứa Lâm, Diêu Hỷ Song chủ biên,...
260
[ ]
|a
Bejing :
|b
Foreign language teaching and research press,
|c
2009
300
[ ]
|a
536 p. ;
|c
15 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Chữ Hán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000087389
890
[ ]
|a
1
|b
29
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000087389
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000087389
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng