TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hán ngữ 800 chữ

Hán ngữ 800 chữ

 Foreign language teaching and research press, 2009 ISBN: 9787560091662
 Bejing : 536 p. ; 15 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54452
DDC 495.13
Nhan đề Hán ngữ 800 chữ / Hứa Lâm, Diêu Hỷ Song chủ biên,...
Thông tin xuất bản Bejing : Foreign language teaching and research press, 2009
Mô tả vật lý 536 p. ; 15 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000087389
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00154452
0021
0049C46A8D4-5F3E-46B9-B73D-3044DBD276A8
005202201201053
008220120s2009 vm chi
0091 0
020[ ] |a 9787560091662
035[ ] |a 1456381722
039[ ] |a 20241201154337 |b idtocn |c 20220120105325 |d maipt |y 20190213151941 |z maipt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b HAN
245[0 ] |a Hán ngữ 800 chữ / |c Hứa Lâm, Diêu Hỷ Song chủ biên,...
260[ ] |a Bejing : |b Foreign language teaching and research press, |c 2009
300[ ] |a 536 p. ; |c 15 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000087389
890[ ] |a 1 |b 29 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087389 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000087389
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng