THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.73 MIT
Từ điển Hàn - Việt =Korean - Vietnamese dictionary
: Cuốn từ điển đầy đủ, cập nhật và thực tế nhất
Minh Tân.
Nxb. Thời đại,
2011.
Hà Nội :
1088 tr. ; 16 cm.
English
Từ điển song ngữ
Từ điển song ngữ.
Từ điển Hàn Việt.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
54462
DDC
495.73
Tác giả CN
Minh Tân.
Nhan đề
Từ điển Hàn - Việt =Korean - Vietnamese dictionary : Cuốn từ điển đầy đủ, cập nhật và thực tế nhất / Minh Tân biên soạn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Thời đại,2011.
Mô tả vật lý
1088 tr. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển song ngữ-
Tiếng Hàn Quốc-
Tiếng Việt.
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do
Từ điển Hàn Việt.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000108667
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
54462
002
1
004
F37D4AB3-B399-4EA4-9B58-FA547239C903
005
201903051656
008
110818s2011 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456385322
039
[ ]
|a
20241130091704
|b
idtocn
|c
20190305165612
|d
tult
|y
20190219162336
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.73
|b
MIT
090
[ ]
|a
495.73
|b
MIT
100
[0 ]
|a
Minh Tân.
245
[1 0]
|a
Từ điển Hàn - Việt =Korean - Vietnamese dictionary :
|b
Cuốn từ điển đầy đủ, cập nhật và thực tế nhất /
|c
Minh Tân biên soạn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Thời đại,
|c
2011.
300
[ ]
|a
1088 tr. ;
|c
16 cm.
650
[1 4]
|a
Từ điển song ngữ
|x
Tiếng Hàn Quốc
|x
Tiếng Việt.
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ.
653
[0 ]
|a
Từ điển Hàn Việt.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000108667
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108667
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000108667
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng