TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Hàn - Việt =Korean - Vietnamese dictionary

Từ điển Hàn - Việt =Korean - Vietnamese dictionary : Cuốn từ điển đầy đủ, cập nhật và thực tế nhất

 Nxb. Thời đại, 2011.
 Hà Nội : 1088 tr. ; 16 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:54462
DDC 495.73
Tác giả CN Minh Tân.
Nhan đề Từ điển Hàn - Việt =Korean - Vietnamese dictionary : Cuốn từ điển đầy đủ, cập nhật và thực tế nhất / Minh Tân biên soạn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Thời đại,2011.
Mô tả vật lý 1088 tr. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển song ngữ-Tiếng Hàn Quốc-Tiếng Việt.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển Hàn Việt.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000108667
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00154462
0021
004F37D4AB3-B399-4EA4-9B58-FA547239C903
005201903051656
008110818s2011 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456385322
039[ ] |a 20241130091704 |b idtocn |c 20190305165612 |d tult |y 20190219162336 |z maipt
041[0 ] |a eng |a kor |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.73 |b MIT
090[ ] |a 495.73 |b MIT
100[0 ] |a Minh Tân.
245[1 0] |a Từ điển Hàn - Việt =Korean - Vietnamese dictionary : |b Cuốn từ điển đầy đủ, cập nhật và thực tế nhất / |c Minh Tân biên soạn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thời đại, |c 2011.
300[ ] |a 1088 tr. ; |c 16 cm.
650[1 4] |a Từ điển song ngữ |x Tiếng Hàn Quốc |x Tiếng Việt.
653[0 ] |a Từ điển song ngữ.
653[0 ] |a Từ điển Hàn Việt.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000108667
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108667 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000108667
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng