TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Has globalization gone too far ?

Has globalization gone too far ?

 Institute for International Economics, 1997 ISBN: 0881322415 (pbk.)
 Washington, D.C. : xi, 108 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5452
LCC HF1418.5
DDC 337.1
Tác giả CN Rodrik, Dani.
Nhan đề Has globalization gone too far ? / Dani Rodrik.
Thông tin xuất bản Washington, D.C. :Institute for International Economics,1997
Mô tả vật lý xi, 108 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề International economic relations.
Thuật ngữ chủ đề Labor market.
Thuật ngữ chủ đề Foreign trade and employment.
Thuật ngữ chủ đề International economic integration.
Thuật ngữ chủ đề International economic integration-Social aspects.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế quốc tế-Hội nhập-Hợp tác quốc tế-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Quan hệ kinh tế quốc tế
Từ khóa tự do Kinh tế quốc tế
Từ khóa tự do Thị trường lao động
Từ khóa tự do Hợp tác quốc tế
Từ khóa tự do Ngoại thương
Từ khóa tự do Hội nhập kinh tế quốc tế
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000009788, 000016986, 000021598, 000025453, 000026746, 000027968
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015452
0021
0045590
005202012280811
008040423s1997 dcu eng
0091 0
010[ ] |a 96006545
020[ ] |a 0881322415 (pbk.)
020[ ] |a 0881322431 (cloth)
035[ ] |a 36130619
035[# #] |a 36130619
039[ ] |a 20241208221128 |b idtocn |c 20201228081137 |d anhpt |y 20040423000000 |z thuynt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a dcu
050[0 0] |a HF1418.5 |b .R643 1997
082[0 4] |a 337.1 |2 21 |b ROD
100[1 ] |a Rodrik, Dani.
245[1 0] |a Has globalization gone too far ? / |c Dani Rodrik.
260[ ] |a Washington, D.C. : |b Institute for International Economics, |c 1997
300[ ] |a xi, 108 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 97-101) and index.
650[0 0] |a International economic relations.
650[0 0] |a Labor market.
650[0 0] |a Foreign trade and employment.
650[0 0] |a International economic integration.
650[1 0] |a International economic integration |x Social aspects.
650[1 7] |a Kinh tế quốc tế |x Hội nhập |x Hợp tác quốc tế |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Quan hệ kinh tế quốc tế
653[0 ] |a Kinh tế quốc tế
653[0 ] |a Thị trường lao động
653[0 ] |a Hợp tác quốc tế
653[0 ] |a Ngoại thương
653[0 ] |a Hội nhập kinh tế quốc tế
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (6): 000009788, 000016986, 000021598, 000025453, 000026746, 000027968
890[ ] |a 6 |b 53 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000027968 13 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000027968
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000026746 12 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000026746
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000025453 11 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000025453
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000021598 10 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000021598
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000016986 6 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000016986
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000009788 4 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000009788
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng