| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 54594 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | CEBDA217-B6F7-4816-9EEF-46B333A97F07 |
|---|
| 005 | 202004170123 |
|---|
| 008 | 081223s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9786049002670 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456377414 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083173199 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129133207 |b idtocn |c 20200417012538 |d huongnt |y 20190301084519 |z sinhvien |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 346.07 |b DAA |2 14 |
|---|
| 090 | [ ] |a 346.07 |b DAA |
|---|
| 100 | [0 ] |a Đào, Thị Nguyệt Ánh. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tuyển tập một số văn bản về trọng tài và hòa giải thương mại / |c Đào Thị Nguyệt Ánh ; Trương Quang Dũng, Nguyễn Thị Việt Hà biên dịch, hiệu đính. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Từ điển bách khoa, |c 2010. |
|---|
| 300 | [ ] |a 368 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 650 | [ ] |a Luật thương mại quốc tế |x Hòa giải |x Trọng tài. |
|---|
| 650 | [0 7] |a Luật thương mại quốc tế |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Luật thương mại quốc tế. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Luật thương mại quốc tế |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hoà giải. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hòa giải |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trọng tài. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trọng tài |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Việt Hà. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Việt Hà |e hiệu đính. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trương, Quang Dũng. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trương, Quang Dũng |e biên dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đào,Thị Nguyệt Ánh |e biên dịch. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (10): 000069800-7, 000108865-6 |
|---|
| 890 | [ ] |a 10 |b 3 |c 0 |d 0 |
|---|