TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Face 2 face Advanced

Face 2 face Advanced

 Cambridge university press, [2006] ISBN: 0838439543
 Boston, Mas : 160 p. ; ill. ; 26 cm. : English
Mô tả biểu ghi
ID:54607
DDC 428.24
Tác giả CN Redston, Chris
Nhan đề Face 2 face : Advanced / Student's book / Chris Redston & Gillie Cunningham
Thông tin xuất bản Boston, Mas :Cambridge university press, [2006]
Mô tả vật lý 160 p. ;ill. ;26 cm. :
Thuật ngữ chủ đề Comminication
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng đọc-Giáo trình
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Grammar
Tác giả(bs) CN Ackroyd, Sarah.
Tác giả(bs) CN Cunningham, Gillie
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000099779, 000099950, 000108718
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00154607
0021
0048F4657E4-2A26-4B40-901D-3FD07DAE847B
005202406280959
008120515s2006 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0838439543
035[ ] |a 1456368142
039[ ] |a 20241209002517 |b idtocn |c 20240628095926 |d tult |y 20190301140259 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 428.24 |b RED
100[1 ] |a Redston, Chris
245[1 0] |a Face 2 face : Advanced / |c Student's book / |c Chris Redston & Gillie Cunningham
260[ ] |a Boston, Mas : |b Cambridge university press, |c [2006]
300[ ] |a 160 p. ; |c 26 cm. : |b ill. ;
650[0 0] |a Comminication
650[1 0] |a English language |x Grammar |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng đọc |v Giáo trình
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Grammar
700[1 ] |a Ackroyd, Sarah.
700[1 ] |a Cunningham, Gillie
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000099779, 000099950, 000108718
890[ ] |a 3 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099950 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000099950
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000108718 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000108718
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000099779 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000099779
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng