TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Nga - Việt.

Từ điển Nga - Việt.

 Nxb. Thế giới, 2002.
 Hà Nội : 703 p. ; 25 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:54613
DDC 491.73
Tác giả CN Alikanop, K.M
Nhan đề Từ điển Nga - Việt. Tập 1, A-O /K.M Alikanop.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Thế giới, 2002.
Mô tả vật lý 703 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Nga
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Ivanôp, V.V.
Tác giả(bs) CN Malkhanôva, I.A.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000108720
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00154613
0021
0048F1934DA-20E6-4105-8DD4-7EE5AD6FE5DC
005201903051533
008070507s2002 ru| eng
0091 0
035[ ] |a 1456380176
039[ ] |a 20241202163152 |b idtocn |c 20190305153317 |d tult |y 20190301144327 |z huett
041[1 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.73 |b TUD
100[1 ] |a Alikanop, K.M
245[1 0] |a Từ điển Nga - Việt. |n Tập 1, |p A-O / |c K.M Alikanop.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thế giới, |c 2002.
300[ ] |a 703 p. ; |c 25 cm.
650[1 4] |a Từ điển |x Tiếng Nga
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Từ điển song ngữ.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[1 ] |a Ivanôp, V.V.
700[1 ] |a Malkhanôva, I.A.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000108720
890[ ] |a 1 |b 33 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108720 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000108720
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng