TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Rhetoric for academic reasoning

Rhetoric for academic reasoning

 HarperCollins, c1992. ISBN: 0060406275
 New York : xiv, 362 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5480
DDC 808.0427
Tác giả CN Bensel-Meyers, L.
Nhan đề Rhetoric for academic reasoning / L. Bensel-Meyers.
Thông tin xuất bản New York :HarperCollins,c1992.
Mô tả vật lý xiv, 362 p. :ill. ;23 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Academic writing.
Thuật ngữ chủ đề College readers.
Thuật ngữ chủ đề Reasoning.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tu từ-Luyện đọc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Bài luyện đọc.
Từ khóa tự do Tu từ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015480
0021
0045618
008040423s1992 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0060406275
035[ ] |a 23976691
039[ ] |a 20241125193527 |b idtocn |c 20040423000000 |d huongnt |y 20040423000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 808.0427 |2 20 |b BEN
090[ ] |a 808.0427 |b BEN
100[1 ] |a Bensel-Meyers, L.
245[1 0] |a Rhetoric for academic reasoning / |c L. Bensel-Meyers.
260[ ] |a New York : |b HarperCollins, |c c1992.
300[ ] |a xiv, 362 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Academic writing.
650[0 0] |a College readers.
650[0 0] |a Reasoning.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tu từ |x Luyện đọc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Bài luyện đọc.
653[0 ] |a Tu từ.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0