| 000 | 00000ncm a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 54955 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 721EF0D6-E92D-43F3-BA38-6CBF0A22886A |
|---|
| 005 | 202504010928 |
|---|
| 008 | 111128s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456381088 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250401092821 |b namth |c 20241130085541 |d idtocn |y 20190416105040 |z thuvt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 959.702 |b TRQ |
|---|
| 090 | [ ] |a 959.702 |b TRQ |
|---|
| 100 | [0 ] |a Trương, Hữu Quýnh. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Đại cương lịch sử Việt Nam. |n Tập 1, |p Từ thời nguyên thuỷ đến năm 1858 / |c Trương Hữu Quýnh chủ biên, Phan Đại Doãn, Nguyễn Cảnh Minh. |
|---|
| 250 | [ ] |a Tái bản lần thứ 18 |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2017. |
|---|
| 300 | [ ] |a 487 tr. ; |c 24 cm. |
|---|
| 520 | [ ] |a Tóm tắt lịch sử Việt Nam từ thời nguyên thuỷ đến năm 1858: thời đại nguyên thuỷ, thời đại dựng nước, thời kì bắc thuộc, thời đại phong kiến dân tộc. |
|---|
| 650 | [0 4] |a Lịch sử Việt Nam |y Trước năm 1858 |
|---|
| 653 | [0 ] |a Việt Nam. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Lịch sử. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tài liệu tham khảo. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Cảnh Minh |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phan, Đại Doãn. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Đình Lễ. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần, Bá Đệ. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000110710, 000110712 |
|---|
| 890 | [ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0 |
|---|