THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
519.5 NEW
Statistics for business and economics
Newbold, Paul.
Pearson Education,
2013
ISBN: 0273767062
8th ed. global edition.
Harlow, Essex :
792 p. : ill. ; 29 cm.
English
Phương pháp thống kê
Thống kê kinh tế
Thống kê thương mại
Thống kê
Quản trị kinh doanh và du lịch
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(9)
Đọc tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
54991
DDC
519.5
Tác giả CN
Newbold, Paul.
Nhan đề
Statistics for business and economics / Paul Newbold, William L. Carlson, Betty Thorne.
Lần xuất bản
8th ed. global edition.
Thông tin xuất bản
Harlow, Essex :Pearson Education,2013
Mô tả vật lý
792 p. :ill. ;29 cm.
Tóm tắt
This title enables students to conduct serious analysis of applied problems rather than running simple 'canned' applications. The text is at a mathematically higher level than most business statistics texts and provides students with the knowledge they need to become stronger analysts for future managerial positions.
Từ khóa tự do
Phương pháp thống kê
Từ khóa tự do
Thống kê kinh tế
Từ khóa tự do
Thống kê thương mại
Từ khóa tự do
Thống kê
Môn học
Quản trị kinh doanh và du lịch
Tác giả(bs) CN
Thorne, Betty.
Tác giả(bs) CN
Carlson, William L.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516011(9): 000109776, 000135399, 000136808-9, 000136877, 000136966-7, 000137155-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
54991
002
20
004
80266DC9-2BDB-4DB8-B9C6-8A374B4B6CE5
005
202503140919
008
220601s2013 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0273767062
020
[ ]
|a
9780273767060
035
[ ]
|a
781880640
039
[ ]
|a
20250314091918
|b
sinhvien
|c
20250314091838
|d
sinhvien
|y
20190417140948
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
519.5
|b
NEW
100
[1 ]
|a
Newbold, Paul.
245
[1 0]
|a
Statistics for business and economics /
|c
Paul Newbold, William L. Carlson, Betty Thorne.
250
[ ]
|a
8th ed. global edition.
260
[ ]
|a
Harlow, Essex :
|b
Pearson Education,
|c
2013
300
[ ]
|a
792 p. :
|b
ill. ;
|c
29 cm.
520
[ ]
|a
This title enables students to conduct serious analysis of applied problems rather than running simple 'canned' applications. The text is at a mathematically higher level than most business statistics texts and provides students with the knowledge they need to become stronger analysts for future managerial positions.
653
[0 ]
|a
Phương pháp thống kê
653
[0 ]
|a
Thống kê kinh tế
653
[0 ]
|a
Thống kê thương mại
653
[0 ]
|a
Thống kê
690
[ ]
|a
Quản trị kinh doanh và du lịch
691
[ ]
|a
Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành
691
[ ]
|a
Tài chính ngân hàng
691
[ ]
|a
Quản trị kinh doanh
691
[ ]
|a
Kế toán
691
[ ]
|a
Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành chất lượng cao
692
[ ]
|a
Xác suất và thống kê
692
[ ]
|a
Thống kê ứng dụng trong kinh doanh và kinh tế
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
693
[ ]
|a
Giáo trình
700
[1 ]
|a
Thorne, Betty.
700
[1 ]
|a
Carlson, William L.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516011
|j
(9): 000109776, 000135399, 000136808-9, 000136877, 000136966-7, 000137155-6
890
[ ]
|a
9
|b
0
|c
4
|d
3
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000136966
9
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000136966
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000136967
8
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000136967
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000137156
7
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000137156
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4
000137155
6
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4
000137155
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5
000136877
5
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#5
000136877
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
6
000135399
4
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#6
000135399
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
7
000136808
3
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#7
000136808
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
8
000136809
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#8
000136809
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
9
000109776
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#9
000109776
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
4
(TCNH) Statistics for business and economics / Paul Newbold, William L. Carlson, Betty Thorne.
›
(QTKD) Statistics for business and economics / Paul Newbold, William L. Carlson, Betty Thorne.
›
(KT) Statistics for business and economics / Paul Newbold, William L. Carlson, Betty Thorne.
›
(DLLH) Statistics for business and economics / Paul Newbold, William L. Carlson, Betty Thorne.
›