TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nghiệp vụ thư ký văn phòng

Nghiệp vụ thư ký văn phòng

 Nxb. Đại học Quốc Gia, 2012.
 Tái bản lần thứ 5. Hà Nội : 176 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:55014
DDC 651.3
Tác giả CN Vũ, Thị Phụng.
Nhan đề Nghiệp vụ thư ký văn phòng / Vũ Thị Phụng.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 5.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Đại học Quốc Gia, 2012.
Mô tả vật lý 176 tr. ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thư ký văn phòng-Nghiệp vụ.
Từ khóa tự do Nghề nghiệp.
Từ khóa tự do Thư ký.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Nghiệp vụ văn phòng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000110702, 000110704
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00155014
0021
0045263300D-16EC-4F21-B470-43E0153533F2
005202401251449
008081223s2012 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456395387
039[ ] |a 20241201161755 |b idtocn |c 20240125144920 |d maipt |y 20190420134248 |z thuvt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 651.3 |b VUP
100[0 ] |a Vũ, Thị Phụng.
245[1 0] |a Nghiệp vụ thư ký văn phòng / |c Vũ Thị Phụng.
250[ ] |a Tái bản lần thứ 5.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Đại học Quốc Gia, |c 2012.
300[ ] |a 176 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Thư ký văn phòng |x Nghiệp vụ.
653[0 ] |a Nghề nghiệp.
653[0 ] |a Thư ký.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Nghiệp vụ văn phòng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000110702, 000110704
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000110704 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000110704
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000110702 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000110702
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng