TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3

Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 : Ngữ pháp

 Nxb. Hồng Đức, 2018 ISBN: 9786048931902
 Hà Nội : 168 p. ; 27 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55042
DDC 495.680076
Tác giả CN Tomomastu, Etsuko
Nhan đề Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 : Ngữ pháp / Tomomastu Etsuko, Fukushima Sachi, Nakamura Kaori ; Trình Thị Phương Thảo biên dịch
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Hồng Đức,2018
Mô tả vật lý 168 p. ; 27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Năng lực tiếng Nhật-Tài liệu luyện thi-N3-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Cấp độ N3
Tác giả(bs) CN Fukushima, Sachi
Tác giả(bs) CN Nakamura, Kaori
Tác giả(bs) CN Trình, Thị Phương Thảo
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000110434, 000110436, 000110826
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00155042
0021
00409C09B30-2156-4200-A7B2-211135559006
005202205261358
008161216s2018 vm| a 000 0 jpn d
0091 0
020[ ] |a 9786048931902
035[ ] |a 1456396466
035[# #] |a 1083171143
039[ ] |a 20241201164431 |b idtocn |c 20220526135846 |d tult |y 20190425152655 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.680076 |b TOM
100[0 ] |a Tomomastu, Etsuko
245[1 0] |a Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 : |b Ngữ pháp / |c Tomomastu Etsuko, Fukushima Sachi, Nakamura Kaori ; Trình Thị Phương Thảo biên dịch
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Hồng Đức, |c 2018
300[ ] |a 168 p. ; |c 27 cm.
650[1 4] |a Tiếng Nhật |x Năng lực tiếng Nhật |x Tài liệu luyện thi |x N3 |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Cấp độ N3
700[0 ] |a Fukushima, Sachi
700[0 ] |a Nakamura, Kaori
700[0 ] |a Trình, Thị Phương Thảo |e biên dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (3): 000110434, 000110436, 000110826
890[ ] |a 3 |b 46 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000110434 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000110434
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000110826 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000110826
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000110436 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000110436
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng