TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
240 speaking topics with sample answers.

240 speaking topics with sample answers.

 Nxb. Đà Nẵng, 2017 ISBN: 9786048426446
 Đà Nẵng : 141 p. ; 30 cm. Like test prep series. English
Mô tả biểu ghi
ID:55055
DDC 808.5
Nhan đề 240 speaking topics with sample answers. Vol 2, Topics 121-240 / Like Test Prep.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Nxb. Đà Nẵng,2017
Mô tả vật lý 141 p. ; 30 cm.
Tùng thư Like test prep series.
Thuật ngữ chủ đề Speaking skill
Thuật ngữ chủ đề English language
Thuật ngữ chủ đề Examinations
Từ khóa tự do Ability testing
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Từ khóa tự do Spoken English
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000110550, 000110554, 000110774
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00155055
0021
0041CB1A1D9-F293-48BC-9DA5-30868D773875
005202106040923
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9786048426446
035[ ] |a 1456361732
039[ ] |a 20241125205212 |b idtocn |c 20210604092336 |d anhpt |y 20190426140047 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.5 |b HAI
245[1 0] |a 240 speaking topics with sample answers. |n Vol 2, |p Topics 121-240 / |c Like Test Prep.
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 2017
300[ ] |a 141 p. ; |c 30 cm.
490[ ] |a Like test prep series.
650[0 0] |a Speaking skill
650[0 0] |a English language
650[0 0] |a Examinations
653[0 ] |a Ability testing
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Bài kiểm tra
653[0 ] |a Kĩ năng nói
653[0 ] |a Spoken English
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000110550, 000110554, 000110774
890[ ] |a 3 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000110774 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000110774
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000110554 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000110554
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000110550 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000110550
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng