THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.5 HAI
240 speaking topics with sample answers.
Nxb. Đà Nẵng,
2017
ISBN: 9786048426446
Đà Nẵng :
141 p. ; 30 cm.
Like test prep series.
English
Speaking skill
English language
Examinations
Ability testing
Tiếng Anh
Bài kiểm tra
Kĩ năng nói
Spoken English
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
55055
DDC
808.5
Nhan đề
240 speaking topics with sample answers. Vol 2, Topics 121-240 / Like Test Prep.
Thông tin xuất bản
Đà Nẵng :Nxb. Đà Nẵng,2017
Mô tả vật lý
141 p. ; 30 cm.
Tùng thư
Like test prep series.
Thuật ngữ chủ đề
Speaking skill
Thuật ngữ chủ đề
English language
Thuật ngữ chủ đề
Examinations
Từ khóa tự do
Ability testing
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Từ khóa tự do
Spoken English
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000110550, 000110554, 000110774
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
55055
002
1
004
1CB1A1D9-F293-48BC-9DA5-30868D773875
005
202106040923
008
081223s2017 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9786048426446
035
[ ]
|a
1456361732
039
[ ]
|a
20241125205212
|b
idtocn
|c
20210604092336
|d
anhpt
|y
20190426140047
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
808.5
|b
HAI
245
[1 0]
|a
240 speaking topics with sample answers.
|n
Vol 2,
|p
Topics 121-240 /
|c
Like Test Prep.
260
[ ]
|a
Đà Nẵng :
|b
Nxb. Đà Nẵng,
|c
2017
300
[ ]
|a
141 p. ;
|c
30 cm.
490
[ ]
|a
Like test prep series.
650
[0 0]
|a
Speaking skill
650
[0 0]
|a
English language
650
[0 0]
|a
Examinations
653
[0 ]
|a
Ability testing
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
653
[0 ]
|a
Spoken English
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000110550, 000110554, 000110774
890
[ ]
|a
3
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000110774
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000110774
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000110554
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000110554
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000110550
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000110550
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng