THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
418.02 NGH
Dịch thuật
: những tri thức cần thiết
Nguyễn, Thượng Hùng
Nxb. Tri Thức,
2014
Hà Nội :
1040 tr. ; 24 cm.
Tiếng Việt
Dịch thuật
Kĩ năng dịch
Phương pháp dịch
Ngữ dụng học
Đối chiếu ngôn ngữ
Ngôn ngữ
Tiếng Đức
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(46)
Mô tả biểu ghi
ID:
55072
DDC
418.02
Tác giả CN
Nguyễn, Thượng Hùng
Nhan đề
Dịch thuật : những tri thức cần thiết / Nguyễn Thượng Hùng
Thông tin xuất bản
Hà Nội : Nxb. Tri Thức, 2014
Mô tả vật lý
1040 tr. ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Dịch thuật-
Biện pháp nghệ thuật.
Thuật ngữ chủ đề
Dịch thuật-
Kĩ năng-
Biện pháp nghệ thuật
Từ khóa tự do
Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do
Dịch thuật
Từ khóa tự do
Phương pháp dịch
Từ khóa tự do
Ngữ dụng học
Từ khóa tự do
Đối chiếu ngôn ngữ
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ
Môn học
Tiếng Đức
Tên vùng địa lý
Kĩ năng dịch
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(3): 000111981, 000111985, 000111989
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516005(11): 000109567, 000109571, 000109573, 000109575, 000111977, 000111983, 000111987, 000111991, 000111993, 000111995, 000111999
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000109579, 000109583
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(5): 000109635, 000109637, 000109639, 000109641, 000109645
Địa chỉ
200K. NN Anh(5): 000109595, 000109597, 000109599, 000109601, 000109605
Địa chỉ
200K. NN Đức(5): 000109603, 000109607, 000109609, 000109611, 000109613
Địa chỉ
200K. NN Nga(5): 000109615, 000109617, 000109619, 000109621, 000109625
Địa chỉ
200K. NN Pháp(5): 000109585, 000109587, 000109589, 000109591, 000109593
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(5): 000109623, 000109627, 000109629, 000109631, 000109633
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
55072
002
20
004
0C153CC5-3CC8-4ADC-894A-6B8969A7BBCC
005
202403141124
008
210225s2014 vm vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456384339
039
[ ]
|a
20241129153821
|b
idtocn
|c
20240314112412
|d
anhpt
|y
20190502094605
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
418.02
|b
NGH
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thượng Hùng
245
[1 0]
|a
Dịch thuật :
|b
những tri thức cần thiết /
|c
Nguyễn Thượng Hùng
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Tri Thức,
|c
2014
300
[ ]
|a
1040 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
Dịch thuật
|x
Biện pháp nghệ thuật.
650
[1 0]
|a
Dịch thuật
|x
Kĩ năng
|x
Biện pháp nghệ thuật
651
[ ]
|x
Kĩ năng dịch
653
[0 ]
|a
Kĩ năng dịch
653
[0 ]
|a
Dịch thuật
653
[0 ]
|a
Phương pháp dịch
653
[0 ]
|a
Ngữ dụng học
653
[0 ]
|a
Đối chiếu ngôn ngữ
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ
690
[ ]
|a
Tiếng Đức
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Đức
691
[ ]
|a
7220205
692
[ ]
|a
Phiên dịch 1
692
[ ]
|a
Phiên dịch 2
692
[ ]
|a
Phiên dịch 3
692
[ ]
|a
61GER3IP1
692
[ ]
|a
61GER4IP2
692
[ ]
|a
61GER4IP3
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
|j
(3): 000111981, 000111985, 000111989
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516005
|j
(11): 000109567, 000109571, 000109573, 000109575, 000111977, 000111983, 000111987, 000111991, 000111993, 000111995, 000111999
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000109579, 000109583
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(5): 000109635, 000109637, 000109639, 000109641, 000109645
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Anh
|j
(5): 000109595, 000109597, 000109599, 000109601, 000109605
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(5): 000109603, 000109607, 000109609, 000109611, 000109613
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Nga
|j
(5): 000109615, 000109617, 000109619, 000109621, 000109625
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(5): 000109585, 000109587, 000109589, 000109591, 000109593
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(5): 000109623, 000109627, 000109629, 000109631, 000109633
890
[ ]
|a
46
|b
56
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000109601
5
K. NN Anh
#1
000109601
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
2
000109611
5
K. NN Đức
#2
000109611
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
3
000109623
5
K. Việt Nam học
#3
000109623
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng
4
000109637
5
K. Ngữ văn Việt Nam
#4
000109637
Nơi lưu
K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
5
000109587
5
K. NN Pháp
#5
000109587
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
6
000109617
5
K. NN Nga
#6
000109617
Nơi lưu
K. NN Nga
Tình trạng
7
000111995
5
TK_Tài liệu môn học-MH
#7
000111995
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
8
000111981
5
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#8
000111981
Nơi lưu
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
9
000111993
4
TK_Tài liệu môn học-MH
#9
000111993
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
10
000109615
4
K. NN Nga
#10
000109615
Nơi lưu
K. NN Nga
Tình trạng
1
2
3
4
5
of 5