| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 55072 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 0C153CC5-3CC8-4ADC-894A-6B8969A7BBCC |
|---|
| 005 | 202403141124 |
|---|
| 008 | 210225s2014 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456384339 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129153821 |b idtocn |c 20240314112412 |d anhpt |y 20190502094605 |z thuvt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 418.02 |b NGH |
|---|
| 100 | [0 ] |a Nguyễn, Thượng Hùng |
|---|
| 245 | [1 0] |a Dịch thuật : |b những tri thức cần thiết / |c Nguyễn Thượng Hùng |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Tri Thức, |c 2014 |
|---|
| 300 | [ ] |a 1040 tr. ; |c 24 cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Dịch thuật |x Biện pháp nghệ thuật. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Dịch thuật |x Kĩ năng |x Biện pháp nghệ thuật |
|---|
| 651 | [ ] |x Kĩ năng dịch |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ năng dịch |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dịch thuật |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phương pháp dịch |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngữ dụng học |
|---|
| 653 | [0 ] |a Đối chiếu ngôn ngữ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngôn ngữ |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Đức |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Đức |
|---|
| 691 | [ ] |a 7220205 |
|---|
| 692 | [ ] |a Phiên dịch 1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Phiên dịch 2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Phiên dịch 3 |
|---|
| 692 | [ ] |a 61GER3IP1 |
|---|
| 692 | [ ] |a 61GER4IP2 |
|---|
| 692 | [ ] |a 61GER4IP3 |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (3): 000111981, 000111985, 000111989 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516005 |j (11): 000109567, 000109571, 000109573, 000109575, 000111977, 000111983, 000111987, 000111991, 000111993, 000111995, 000111999 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000109579, 000109583 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (5): 000109635, 000109637, 000109639, 000109641, 000109645 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Anh |j (5): 000109595, 000109597, 000109599, 000109601, 000109605 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Đức |j (5): 000109603, 000109607, 000109609, 000109611, 000109613 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Nga |j (5): 000109615, 000109617, 000109619, 000109621, 000109625 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (5): 000109585, 000109587, 000109589, 000109591, 000109593 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (5): 000109623, 000109627, 000109629, 000109631, 000109633 |
|---|
| 890 | [ ] |a 46 |b 56 |c 0 |d 0 |
|---|