TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Using young adult literature in the English classroom

Using young adult literature in the English classroom

 Merrill, 1997 ISBN: 0134570529 (pbk.)
 2nd ed. Upper Saddle River, N.J. : xviii, 279 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5515
LCC LB1631
DDC 428.00712
Tác giả CN Bushman, John H.
Nhan đề Using young adult literature in the English classroom / John H. Bushman, Kay Parks Bushman.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, N.J. :Merrill,1997
Mô tả vật lý xviii, 279 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Reading (Secondary)
Thuật ngữ chủ đề Language arts (Secondary)
Thuật ngữ chủ đề Literature-Study and teaching (Secondary)
Thuật ngữ chủ đề Young adult literature, American-History and criticism-Theory, etc.
Thuật ngữ chủ đề Young adult literature, English-History and criticism-Theory, etc.
Thuật ngữ chủ đề Youth-Books and reading-English-speaking countries.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giáo dục-Trẻ em-Văn học
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Lịch sử-Nghiên cứu và giảng dạy-Trẻ em
Từ khóa tự do Phê bình
Từ khóa tự do Trẻ em
Từ khóa tự do Lịch sử
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Tác giả(bs) CN Haas, Kay Parks
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000004908, 000008421, 000016129, 000018823
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015515
0021
0045653
005202105170920
008041018s1997 nju eng
0091 0
010[ ] |a 96002108
020[ ] |a 0134570529 (pbk.)
035[ ] |a 34078267
035[ ] |a 34078267
039[ ] |a 20241209092002 |b idtocn |c 20241209004207 |d idtocn |y 20041018000000 |z hangctt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us--- |a e-uk---
044[ ] |a nju
050[0 0] |a LB1631 |b .B798 1997
082[0 4] |a 428.00712 |2 20 |b BUS
100[1 ] |a Bushman, John H.
245[1 0] |a Using young adult literature in the English classroom / |c John H. Bushman, Kay Parks Bushman.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Upper Saddle River, N.J. : |b Merrill, |c 1997
300[ ] |a xviii, 279 p. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 241-261) and index.
650[0 0] |a Reading (Secondary)
650[0 0] |a Language arts (Secondary)
650[1 0] |a Literature |x Study and teaching (Secondary)
650[1 0] |a Young adult literature, American |x History and criticism |x Theory, etc.
650[1 0] |a Young adult literature, English |x History and criticism |x Theory, etc.
650[1 0] |a Youth |x Books and reading |z English-speaking countries.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giáo dục |x Trẻ em |x Văn học
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Lịch sử |x Nghiên cứu và giảng dạy |x Trẻ em
653[0 ] |a Phê bình
653[0 ] |a Trẻ em
653[0 ] |a Lịch sử
653[0 ] |a Văn học thiếu nhi
700[1 ] |a Haas, Kay Parks
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000004908, 000008421, 000016129, 000018823
890[ ] |a 4 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018823 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000018823
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000016129 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000016129
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000008421 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000008421
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000004908 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000004908
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng