THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.00712 BUS
Using young adult literature in the English classroom
Bushman, John H.
Merrill,
1997
ISBN: 0134570529 (pbk.)
2nd ed.
Upper Saddle River, N.J. :
xviii, 279 p. ; 24 cm.
English
Reading (Secondary)
Language arts (Secondary)
Literature
Young adult literature, American
Young adult literature, English
Youth
Tiếng Anh
Phê bình
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
5515
LCC
LB1631
DDC
428.00712
Tác giả CN
Bushman, John H.
Nhan đề
Using young adult literature in the English classroom / John H. Bushman, Kay Parks Bushman.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. :Merrill,1997
Mô tả vật lý
xviii, 279 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Reading (Secondary)
Thuật ngữ chủ đề
Language arts (Secondary)
Thuật ngữ chủ đề
Literature-
Study and teaching (Secondary)
Thuật ngữ chủ đề
Young adult literature, American-
History and criticism-
Theory, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Young adult literature, English-
History and criticism-
Theory, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Youth-
Books and reading-
English-speaking countries.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Giáo dục-
Trẻ em-
Văn học
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Lịch sử-
Nghiên cứu và giảng dạy-
Trẻ em
Từ khóa tự do
Phê bình
Từ khóa tự do
Trẻ em
Từ khóa tự do
Lịch sử
Từ khóa tự do
Văn học thiếu nhi
Tác giả(bs) CN
Haas, Kay Parks
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000004908, 000008421, 000016129, 000018823
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5515
002
1
004
5653
005
202105170920
008
041018s1997 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
96002108
020
[ ]
|a
0134570529 (pbk.)
035
[ ]
|a
34078267
035
[ ]
|a
34078267
039
[ ]
|a
20241209092002
|b
idtocn
|c
20241209004207
|d
idtocn
|y
20041018000000
|z
hangctt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
|a
e-uk---
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
LB1631
|b
.B798 1997
082
[0 4]
|a
428.00712
|2
20
|b
BUS
100
[1 ]
|a
Bushman, John H.
245
[1 0]
|a
Using young adult literature in the English classroom /
|c
John H. Bushman, Kay Parks Bushman.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Merrill,
|c
1997
300
[ ]
|a
xviii, 279 p. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 241-261) and index.
650
[0 0]
|a
Reading (Secondary)
650
[0 0]
|a
Language arts (Secondary)
650
[1 0]
|a
Literature
|x
Study and teaching (Secondary)
650
[1 0]
|a
Young adult literature, American
|x
History and criticism
|x
Theory, etc.
650
[1 0]
|a
Young adult literature, English
|x
History and criticism
|x
Theory, etc.
650
[1 0]
|a
Youth
|x
Books and reading
|z
English-speaking countries.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Giáo dục
|x
Trẻ em
|x
Văn học
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Lịch sử
|x
Nghiên cứu và giảng dạy
|x
Trẻ em
653
[0 ]
|a
Phê bình
653
[0 ]
|a
Trẻ em
653
[0 ]
|a
Lịch sử
653
[0 ]
|a
Văn học thiếu nhi
700
[1 ]
|a
Haas, Kay Parks
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(4): 000004908, 000008421, 000016129, 000018823
890
[ ]
|a
4
|b
12
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018823
4
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000018823
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000016129
3
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000016129
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000008421
2
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000008421
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000004908
1
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000004908
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng