TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The second step to Kanji = 漢字への第二歩 .

The second step to Kanji = 漢字への第二歩 . : Part 1

 大阪外国語大学, [...].
 日本 : 429 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55182
DDC 495.681
Nhan đề The second step to Kanji = 漢字への第二歩 . : Part 1 / 大阪外国語大学.
Thông tin xuất bản 日本 :大阪外国語大学,[...].
Mô tả vật lý 429 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-バイリンガルの本-単語-漢字.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Sách song ngữ-Từ vựng-Kanji
Từ khóa tự do Kanji
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do 漢字
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do 英語
Từ khóa tự do Sách song ngữ
Từ khóa tự do 単語
Từ khóa tự do バイリンガルの本
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086277
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00155182
0021
004C008B3BB-5B8D-4950-9C69-E0A0F39B8436
005202103261051
008081223s vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456373852
039[ ] |a 20241202135411 |b idtocn |c 20210326105107 |d maipt |y 20190521103423 |z maipt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.681 |b SEC
245[0 4] |a The second step to Kanji = 漢字への第二歩 . : |b Part 1 / |c 大阪外国語大学.
260[ ] |a 日本 : |b 大阪外国語大学, |c [...].
300[ ] |a 429 p. ; |c 19 cm.
650[1 4] |a 日本語 |v バイリンガルの本 |x 単語 |x 漢字.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Sách song ngữ |x Từ vựng |x Kanji
653[0 ] |a Kanji
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a 漢字
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a 英語
653[0 ] |a Sách song ngữ
653[0 ] |a 単語
653[0 ] |a バイリンガルの本
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086277
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086277 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086277
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng