THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
103 PEN
A dictionary of common philosophical terms
Pence, Gregory E.
McGraw-Hill, Primis Custom Pub.,
2000
ISBN: 0072420960
New York :
57 p. ; 23 cm.
English
Philosophy
Triết học
Thuật ngữ
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
5524
DDC
103
Tác giả CN
Pence, Gregory E.
Nhan đề
A dictionary of common philosophical terms / Gregory Pence.
Thông tin xuất bản
New York :McGraw-Hill, Primis Custom Pub.,2000
Mô tả vật lý
57 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Philosophy-
Terminology
Thuật ngữ chủ đề
Triết học-
Thuật ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Triết học
Từ khóa tự do
Thuật ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000016127
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5524
002
1
004
5662
005
202011131424
008
041018s2000 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0072420960
035
[ ]
|a
51242506
035
[# #]
|a
51242506
039
[ ]
|a
20241128114113
|b
idtocn
|c
20201113142450
|d
anhpt
|y
20041018000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
103
|b
PEN
100
[1 ]
|a
Pence, Gregory E.
245
[1 2]
|a
A dictionary of common philosophical terms /
|c
Gregory Pence.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill, Primis Custom Pub.,
|c
2000
300
[ ]
|a
57 p. ;
|c
23 cm.
650
[0 0]
|a
Philosophy
|x
Terminology
650
[1 7]
|a
Triết học
|x
Thuật ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Triết học
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000016127
890
[ ]
|a
1
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016127
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000016127
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng