THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
305.31 MEN
Men s lives
Kimmel, Michael S.
Allyn and Bacon,
c1998.
ISBN: 0205266495
4th ed.
Boston :
xxii, 600 p. : ill. ; 24 cm.
English
Men
Masculinity
Giới tính
Giới tính.
Nam giới.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5530
LCC
HQ1090.3
DDC
305.31
Nhan đề
Men s lives / [compiled by] Michael S. Kimmel, Michael A. Messner.
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
Boston :Allyn and Bacon,c1998.
Mô tả vật lý
xxii, 600 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Men-
United States-
Social conditions.
Thuật ngữ chủ đề
Men-
United States-
Psychology.
Thuật ngữ chủ đề
Men-
United States-
Sexual behavior.
Thuật ngữ chủ đề
Masculinity-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Giới tính-
Nam giới-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giới tính.
Từ khóa tự do
Nam giới.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Tác giả(bs) CN
Kimmel, Michael S.
Tác giả(bs) CN
Messner, Michael A.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000027523
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5530
002
1
004
5668
008
040423s1998 mau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97022520
020
[ ]
|a
0205266495
035
[ ]
|a
37157023
035
[# #]
|a
37157023
039
[ ]
|a
20241128105748
|b
idtocn
|c
20040423000000
|d
huongnt
|y
20040423000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
HQ1090.3
|b
.K554 1998
082
[0 4]
|a
305.31
|2
21
|b
MEN
090
[ ]
|a
305.31
|b
MEN
245
[0 0]
|a
Men s lives /
|c
[compiled by] Michael S. Kimmel, Michael A. Messner.
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
Allyn and Bacon,
|c
c1998.
300
[ ]
|a
xxii, 600 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references.
650
[ ]
|a
Men
|z
United States
|x
Social conditions.
650
[ ]
|a
Men
|z
United States
|x
Psychology.
650
[ ]
|a
Men
|z
United States
|x
Sexual behavior.
650
[0 0]
|a
Masculinity
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Giới tính
|x
Nam giới
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Giới tính.
653
[0 ]
|a
Nam giới.
700
[1 ]
|a
Kimmel, Michael S.
700
[1 ]
|a
Messner, Michael A.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000027523
890
[ ]
|a
1
|b
8
|c
0
|d
0